bitewings

[Mỹ]/baɪˈwɪŋ/
[Anh]/bahy-wing/

Dịch

n.Một loại phim X-quang được sử dụng trong nha khoa để hiển thị răng và các cấu trúc xung quanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

bitewing radiograph

x quang cắn khít

bitewing image

hình ảnh cắn khít

analyze a bitewing

phân tích phim cắn khít

compare two bitewings

so sánh hai phim cắn khít

bitewing dental images

hình ảnh nha khoa cắn khít

Câu ví dụ

the dentist recommended a bitewing x-ray to check for cavities.

bác sĩ nha khoa đã đề nghị chụp X-quang cắn đôi để kiểm tra sâu răng.

bitewing images help in diagnosing dental issues effectively.

hình ảnh cắn đôi giúp chẩn đoán các vấn đề về răng miệng một cách hiệu quả.

patients often feel comfortable during a bitewing examination.

bệnh nhân thường cảm thấy thoải mái trong quá trình khám cắn đôi.

the bitewing technique is essential for routine dental check-ups.

kỹ thuật cắn đôi rất quan trọng cho việc kiểm tra răng miệng định kỳ.

after taking bitewing radiographs, the dentist discussed the results.

sau khi chụp phim X-quang cắn đôi, nha sĩ đã thảo luận về kết quả.

bitewing x-rays are useful for monitoring tooth decay over time.

x-quang cắn đôi hữu ích cho việc theo dõi sự phát triển của sâu răng theo thời gian.

children may need bitewing x-rays more frequently than adults.

trẻ em có thể cần chụp X-quang cắn đôi thường xuyên hơn người lớn.

understanding bitewing radiographs is important for dental professionals.

hiểu rõ về phim X-quang cắn đôi là quan trọng đối với các chuyên gia nha khoa.

bitewing views are taken to assess the health of the teeth.

chụp phim cắn đôi để đánh giá sức khỏe của răng.

regular bitewing x-rays can help prevent serious dental problems.

việc chụp X-quang cắn đôi thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề nghiêm trọng về răng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay