blabs

[Mỹ]/blæbz/
[Anh]/blæbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nói chuyện quá nhiều hoặc ngu ngốc; tiết lộ bí mật

Cụm từ & Cách kết hợp

blabs about everything

than nói về mọi thứ

Câu ví dụ

she always blabs about her personal life.

Cô ấy luôn luôn buôn chuyện về cuộc sống cá nhân của cô ấy.

he blabs secrets he shouldn't share.

Anh ấy buôn những bí mật mà anh ấy không nên chia sẻ.

don't blab to anyone about our plans.

Đừng buôn chuyện với ai về kế hoạch của chúng ta.

she blabs on and on during meetings.

Cô ấy cứ buôn chuyện mãi trong các cuộc họp.

he blabs about his achievements too much.

Anh ấy cứ buôn về những thành tựu của mình quá nhiều.

my friend blabs whenever she gets nervous.

Bạn của tôi thường buôn chuyện mỗi khi cô ấy căng thẳng.

stop blabbing and get to the point.

Dừng lại việc buôn chuyện và đi vào trọng tâm.

he blabs about everything he hears.

Anh ấy buôn về mọi thứ anh ấy nghe được.

she tends to blab when she's excited.

Cô ấy có xu hướng buôn chuyện khi cô ấy phấn khích.

don't blab about your promotion at work.

Đừng buôn chuyện về việc thăng chức của bạn tại nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay