| số nhiều | blackcurrants |
blackcurrant juice
nước chiết cọ đen
blackcurrant jam
mứt cọ đen
the smell of a blackcurrant bush has ever since recalled to me that evening.
mùi của cây bụt đen từ đó về sau luôn gợi lại trong tôi buổi tối đó.
blackcurrant juice
nước chiết cọ đen
blackcurrant jam
mứt cọ đen
the smell of a blackcurrant bush has ever since recalled to me that evening.
mùi của cây bụt đen từ đó về sau luôn gợi lại trong tôi buổi tối đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay