blackcurrant

[Mỹ]/ˌblæk'kɝənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại quả mọng màu tím đậm, thường được sử dụng để làm mứt và bánh ngọt.
Các dạng của từ
số nhiềublackcurrants

Cụm từ & Cách kết hợp

blackcurrant juice

nước chiết cọ đen

blackcurrant jam

mứt cọ đen

Câu ví dụ

the smell of a blackcurrant bush has ever since recalled to me that evening.

mùi của cây bụt đen từ đó về sau luôn gợi lại trong tôi buổi tối đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay