blackleg

[Mỹ]/'blækleg/
[Anh]/'blæklɛɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kẻ lừa đảo; người phá vỡ cuộc đình công; một căn bệnh ảnh hưởng đến gia súc
Các dạng của từ
số nhiềublacklegs
ngôi thứ ba số ítblacklegs
hiện tại phân từblacklegging

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay