| số nhiều | blacksnakes |
blacksnake bite
vết cắn rắn đen
blacksnake venom
độc rắn đen
avoid blacksnakes
tránh rắn đen
blacksnake skin shed
rắn đen thay da
blacksnake slithering away
rắn đen đang lẩn trốn
blacksnake sightings increase
số lượng rắn đen được nhìn thấy tăng lên
handle blacksnakes carefully
xử lý rắn đen cẩn thận
blacksnake habitat destroyed
môi trường sống của rắn đen bị phá hủy
blacksnakes are known for their striking appearance.
đau đen được biết đến với vẻ ngoài nổi bật.
blacksnakes can be found in various habitats across the country.
đau đen có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp đất nước.
blacksnakes are non-venomous and generally harmless to humans.
đau đen không có độc và thường vô hại với con người.
blacksnakes play an important role in controlling rodent populations.
đau đen đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể chuột gặm nhấm.
blacksnake bite
vết cắn rắn đen
blacksnake venom
độc rắn đen
avoid blacksnakes
tránh rắn đen
blacksnake skin shed
rắn đen thay da
blacksnake slithering away
rắn đen đang lẩn trốn
blacksnake sightings increase
số lượng rắn đen được nhìn thấy tăng lên
handle blacksnakes carefully
xử lý rắn đen cẩn thận
blacksnake habitat destroyed
môi trường sống của rắn đen bị phá hủy
blacksnakes are known for their striking appearance.
đau đen được biết đến với vẻ ngoài nổi bật.
blacksnakes can be found in various habitats across the country.
đau đen có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp đất nước.
blacksnakes are non-venomous and generally harmless to humans.
đau đen không có độc và thường vô hại với con người.
blacksnakes play an important role in controlling rodent populations.
đau đen đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể chuột gặm nhấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay