bladdernoses

[Mỹ]/blædənəuz/
[Anh]/BLAD-uhn-oh-zeez/

Dịch

n. Một loại hải cẩu có túi khí đặc trưng trên mũi.

Cụm từ & Cách kết hợp

blabbering bladdernoses

blabbering bladdernoses

Câu ví dụ

bladdernoses are fascinating creatures found in the wetlands.

Những loài mũi bóng là những sinh vật hấp dẫn được tìm thấy trong các vùng đất ngập nước.

many people are unaware of the unique traits of bladdernoses.

Nhiều người không biết về những đặc điểm độc đáo của loài mũi bóng.

bladdernoses play an important role in their ecosystem.

Những loài mũi bóng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

researchers study bladdernoses to learn more about their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về loài mũi bóng để tìm hiểu thêm về hành vi của chúng.

in some regions, bladdernoses are considered endangered species.

Ở một số khu vực, loài mũi bóng được coi là loài có nguy cơ tuyệt chủng.

bladdernoses have adapted to survive in harsh environments.

Những loài mũi bóng đã thích nghi để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.

many children find bladdernoses to be interesting animals.

Nhiều trẻ em thấy loài mũi bóng là những động vật thú vị.

conservation efforts are underway to protect bladdernoses.

Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ loài mũi bóng.

bladdernoses are known for their distinctive appearance.

Những loài mũi bóng nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt của chúng.

people often mistake bladdernoses for other aquatic animals.

Mọi người thường nhầm lẫn loài mũi bóng với các động vật thủy sinh khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay