bladers

[Mỹ]/bleɪdər/
[Anh]/ˈblɛdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một máy được sử dụng để làm phẳng đường hoặc đất.; Một người lắp đặt lưỡi.

Cụm từ & Cách kết hợp

bladers of change

Những người chơi blader thay đổi

the bladers' guild

Công hội của những người chơi blader

bladers unite!

Những người chơi blader đoàn kết!

bladers at work

Những người chơi blader đang làm việc

the bladers' convention

Hội nghị của những người chơi blader

Câu ví dụ

many bladers enjoy skating in the park.

Nhiều người trượt ván thích trượt trong công viên.

bladers often perform tricks to impress their friends.

Những người trượt ván thường biểu diễn các trò để gây ấn tượng với bạn bè.

some bladers prefer using inline skates for speed.

Một số người trượt ván thích sử dụng giày trượt patin để tăng tốc.

bladers need to wear protective gear to avoid injuries.

Những người trượt ván cần phải mặc đồ bảo hộ để tránh bị thương.

there is a community of bladers that meets every weekend.

Có một cộng đồng những người trượt ván gặp nhau mỗi cuối tuần.

bladers often participate in competitions to showcase their skills.

Những người trượt ván thường xuyên tham gia các cuộc thi để thể hiện kỹ năng của họ.

new bladers should start practicing in safe areas.

Những người trượt ván mới bắt đầu nên luyện tập ở những khu vực an toàn.

bladers can enhance their performance with regular training.

Những người trượt ván có thể nâng cao hiệu suất của họ với việc tập luyện thường xuyên.

many bladers enjoy listening to music while skating.

Nhiều người trượt ván thích nghe nhạc khi trượt.

bladers should always be aware of their surroundings.

Những người trượt ván luôn phải nhận thức được môi trường xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay