loyal stayers
những người luôn trung thành
returning stayers
những người quay lại
long-term stayers
những người ở lại lâu dài
regular stayers
những người ở lại thường xuyên
hotel stayers
những người ở khách sạn
event stayers
những người ở sự kiện
dedicated stayers
những người tận tâm
former stayers
những người đã từng ở lại
new stayers
những người mới đến
potential stayers
những người có tiềm năng ở lại
many stayers chose to remain in their homes during the storm.
Nhiều người trung thành đã chọn ở lại nhà trong suốt cơn bão.
the race was long, testing the endurance of the stayers.
Cuộc đua rất dài, thử thách sức chịu đựng của những người trung thành.
we admire the stayers who persevere through difficult times.
Chúng tôi ngưỡng mộ những người trung thành kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn.
the company rewarded loyal stayers with bonuses and promotions.
Công ty thưởng cho những người trung thành bằng tiền thưởng và thăng chức.
are you a stayer or a mover, always seeking new opportunities?
Bạn là người trung thành hay người luôn tìm kiếm những cơ hội mới?
the stayers in the team showed incredible resilience and determination.
Những người trung thành trong đội đã thể hiện sự kiên cường và quyết tâm đáng kinh ngạc.
we need stayers who are committed to the long-term vision.
Chúng tôi cần những người trung thành cam kết với tầm nhìn dài hạn.
the stayers helped rebuild the community after the disaster.
Những người trung thành đã giúp tái thiết cộng đồng sau thảm họa.
identifying and retaining stayers is crucial for company success.
Việc xác định và giữ chân những người trung thành là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty.
the stayers faced numerous challenges but never gave up.
Những người trung thành đã phải đối mặt với vô số thử thách nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
we value the contributions of our dedicated stayers.
Chúng tôi đánh giá cao những đóng góp của những người trung thành tận tâm của chúng tôi.
loyal stayers
những người luôn trung thành
returning stayers
những người quay lại
long-term stayers
những người ở lại lâu dài
regular stayers
những người ở lại thường xuyên
hotel stayers
những người ở khách sạn
event stayers
những người ở sự kiện
dedicated stayers
những người tận tâm
former stayers
những người đã từng ở lại
new stayers
những người mới đến
potential stayers
những người có tiềm năng ở lại
many stayers chose to remain in their homes during the storm.
Nhiều người trung thành đã chọn ở lại nhà trong suốt cơn bão.
the race was long, testing the endurance of the stayers.
Cuộc đua rất dài, thử thách sức chịu đựng của những người trung thành.
we admire the stayers who persevere through difficult times.
Chúng tôi ngưỡng mộ những người trung thành kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn.
the company rewarded loyal stayers with bonuses and promotions.
Công ty thưởng cho những người trung thành bằng tiền thưởng và thăng chức.
are you a stayer or a mover, always seeking new opportunities?
Bạn là người trung thành hay người luôn tìm kiếm những cơ hội mới?
the stayers in the team showed incredible resilience and determination.
Những người trung thành trong đội đã thể hiện sự kiên cường và quyết tâm đáng kinh ngạc.
we need stayers who are committed to the long-term vision.
Chúng tôi cần những người trung thành cam kết với tầm nhìn dài hạn.
the stayers helped rebuild the community after the disaster.
Những người trung thành đã giúp tái thiết cộng đồng sau thảm họa.
identifying and retaining stayers is crucial for company success.
Việc xác định và giữ chân những người trung thành là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty.
the stayers faced numerous challenges but never gave up.
Những người trung thành đã phải đối mặt với vô số thử thách nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
we value the contributions of our dedicated stayers.
Chúng tôi đánh giá cao những đóng góp của những người trung thành tận tâm của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay