stayers

[Mỹ]/[ˈsteɪəz]/
[Anh]/[ˈsteɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người ở lại một nơi trong một thời gian dài; Những người vẫn trung thành với một đội hoặc tổ chức; Những người không muốn rời khỏi một nơi hoặc tình huống.

Cụm từ & Cách kết hợp

loyal stayers

những người luôn trung thành

returning stayers

những người quay lại

long-term stayers

những người ở lại lâu dài

regular stayers

những người ở lại thường xuyên

hotel stayers

những người ở khách sạn

event stayers

những người ở sự kiện

dedicated stayers

những người tận tâm

former stayers

những người đã từng ở lại

new stayers

những người mới đến

potential stayers

những người có tiềm năng ở lại

Câu ví dụ

many stayers chose to remain in their homes during the storm.

Nhiều người trung thành đã chọn ở lại nhà trong suốt cơn bão.

the race was long, testing the endurance of the stayers.

Cuộc đua rất dài, thử thách sức chịu đựng của những người trung thành.

we admire the stayers who persevere through difficult times.

Chúng tôi ngưỡng mộ những người trung thành kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn.

the company rewarded loyal stayers with bonuses and promotions.

Công ty thưởng cho những người trung thành bằng tiền thưởng và thăng chức.

are you a stayer or a mover, always seeking new opportunities?

Bạn là người trung thành hay người luôn tìm kiếm những cơ hội mới?

the stayers in the team showed incredible resilience and determination.

Những người trung thành trong đội đã thể hiện sự kiên cường và quyết tâm đáng kinh ngạc.

we need stayers who are committed to the long-term vision.

Chúng tôi cần những người trung thành cam kết với tầm nhìn dài hạn.

the stayers helped rebuild the community after the disaster.

Những người trung thành đã giúp tái thiết cộng đồng sau thảm họa.

identifying and retaining stayers is crucial for company success.

Việc xác định và giữ chân những người trung thành là rất quan trọng đối với sự thành công của công ty.

the stayers faced numerous challenges but never gave up.

Những người trung thành đã phải đối mặt với vô số thử thách nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

we value the contributions of our dedicated stayers.

Chúng tôi đánh giá cao những đóng góp của những người trung thành tận tâm của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay