blading technology
công nghệ blading
blading action
hành động blading
blading process
quy trình blading
sharp blading edges
đầu blading sắc bén
blading surface
bề mặt blading
precision blading
blading chính xác
blading system
hệ thống blading
advanced blading techniques
các kỹ thuật blading tiên tiến
blading for cutting
blading để cắt
automated blading operation
hoạt động blading tự động
he enjoys blading in the park every weekend.
Anh ấy thích trượt ván trên bánh xe trong công viên mỗi cuối tuần.
blading is a great way to stay fit and have fun.
Trượt ván trên bánh xe là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe và vui vẻ.
she bought new skates for her blading sessions.
Cô ấy đã mua trượt ván mới cho các buổi trượt ván của mình.
blading can be dangerous without proper safety gear.
Trượt ván trên bánh xe có thể nguy hiểm nếu không có đồ bảo hộ phù hợp.
they often go blading together after school.
Họ thường đi trượt ván trên bánh xe cùng nhau sau giờ học.
blading along the river is a beautiful experience.
Trượt ván trên bánh xe dọc theo sông là một trải nghiệm tuyệt vời.
he fell while blading and scraped his knee.
Anh ấy bị ngã khi đang trượt ván trên bánh xe và bị trầy xước đầu gối.
blading requires balance and coordination.
Trượt ván trên bánh xe đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp.
she joined a blading club to meet new friends.
Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ trượt ván trên bánh xe để gặp những người bạn mới.
blading is becoming increasingly popular among teenagers.
Trượt ván trên bánh xe ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ.
blading technology
công nghệ blading
blading action
hành động blading
blading process
quy trình blading
sharp blading edges
đầu blading sắc bén
blading surface
bề mặt blading
precision blading
blading chính xác
blading system
hệ thống blading
advanced blading techniques
các kỹ thuật blading tiên tiến
blading for cutting
blading để cắt
automated blading operation
hoạt động blading tự động
he enjoys blading in the park every weekend.
Anh ấy thích trượt ván trên bánh xe trong công viên mỗi cuối tuần.
blading is a great way to stay fit and have fun.
Trượt ván trên bánh xe là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe và vui vẻ.
she bought new skates for her blading sessions.
Cô ấy đã mua trượt ván mới cho các buổi trượt ván của mình.
blading can be dangerous without proper safety gear.
Trượt ván trên bánh xe có thể nguy hiểm nếu không có đồ bảo hộ phù hợp.
they often go blading together after school.
Họ thường đi trượt ván trên bánh xe cùng nhau sau giờ học.
blading along the river is a beautiful experience.
Trượt ván trên bánh xe dọc theo sông là một trải nghiệm tuyệt vời.
he fell while blading and scraped his knee.
Anh ấy bị ngã khi đang trượt ván trên bánh xe và bị trầy xước đầu gối.
blading requires balance and coordination.
Trượt ván trên bánh xe đòi hỏi sự cân bằng và phối hợp.
she joined a blading club to meet new friends.
Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ trượt ván trên bánh xe để gặp những người bạn mới.
blading is becoming increasingly popular among teenagers.
Trượt ván trên bánh xe ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay