sharpening tools
dụng cụ mài
knife sharpening
mài dao
sharpening skills
kỹ năng mài
sharpening blade
mài lưỡi dao
sharpening stone
đá mài
sharpening pencil
mài bút chì
sharpening knives
mài dao
sharpening scissors
mài kéo
sharpen up
làm sắc bén
"Start sharpening your transferrable skills," Levit said.
“Hãy bắt đầu mài sắc những kỹ năng có thể chuyển đổi của bạn,” Levit nói.
He is sharpening his knife before cooking.
Anh ấy đang mài dao trước khi nấu ăn.
Regular sharpening of the pencil is necessary for neat handwriting.
Việc mài chì thường xuyên là cần thiết để có chữ viết đẹp.
She spent hours sharpening her skills on the piano.
Cô ấy đã dành hàng giờ để mài sắc kỹ năng chơi piano của mình.
Sharpening your focus can improve productivity.
Việc mài sắc sự tập trung có thể cải thiện năng suất.
The chef is sharpening his culinary techniques through practice.
Đầu bếp đang mài sắc các kỹ thuật ẩm thực của mình thông qua thực hành.
Regular exercise is like sharpening the mind.
Tập thể dục thường xuyên giống như mài sắc trí óc.
Sharpening your argument with strong evidence is essential in debates.
Việc mài sắc lập luận của bạn với bằng chứng mạnh mẽ là điều cần thiết trong các cuộc tranh luận.
The dancer is sharpening her movements for the upcoming performance.
Nữ khiêu vũ đang mài sắc các động tác của cô ấy cho buổi biểu diễn sắp tới.
Sharpening your memory through puzzles and games is beneficial for brain health.
Việc mài sắc trí nhớ của bạn thông qua các câu đố và trò chơi có lợi cho sức khỏe não bộ.
She is constantly sharpening her language skills by reading books in different languages.
Cô ấy liên tục mài sắc kỹ năng ngôn ngữ của mình bằng cách đọc sách bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay