| số nhiều | blags |
blag a freebie
giành được một món quà miễn phí
pull a blag
lừa để có được thứ gì đó
have a blag
có được một món quà
he tried to blag his way into the exclusive party.
anh ta đã cố gắng lừa dối để có thể vào bữa tiệc độc quyền.
she managed to blag a free meal at the restaurant.
cô ấy đã xoay xở để lừa lấy một bữa ăn miễn phí tại nhà hàng.
it's not easy to blag your way out of trouble.
không dễ dàng để lừa dối để thoát khỏi rắc rối.
he loves to blag about his achievements.
anh ấy thích khoe khoang về những thành tựu của mình.
they tried to blag a discount at the shop.
họ đã cố gắng lừa để được giảm giá tại cửa hàng.
she can always blag a ride from her friends.
cô ấy luôn có thể lừa bạn bè để được đi nhờ xe.
he managed to blag his way into a vip section.
anh ta đã xoay xở để lừa dối để vào khu vực VIP.
it's not right to blag someone else's work.
không đúng khi lừa dối để lấy công của người khác.
they tried to blag their way through the interview.
họ đã cố gắng lừa để vượt qua buổi phỏng vấn.
he always finds a way to blag free stuff.
anh ấy luôn tìm cách để lừa lấy đồ miễn phí.
blag a freebie
giành được một món quà miễn phí
pull a blag
lừa để có được thứ gì đó
have a blag
có được một món quà
he tried to blag his way into the exclusive party.
anh ta đã cố gắng lừa dối để có thể vào bữa tiệc độc quyền.
she managed to blag a free meal at the restaurant.
cô ấy đã xoay xở để lừa lấy một bữa ăn miễn phí tại nhà hàng.
it's not easy to blag your way out of trouble.
không dễ dàng để lừa dối để thoát khỏi rắc rối.
he loves to blag about his achievements.
anh ấy thích khoe khoang về những thành tựu của mình.
they tried to blag a discount at the shop.
họ đã cố gắng lừa để được giảm giá tại cửa hàng.
she can always blag a ride from her friends.
cô ấy luôn có thể lừa bạn bè để được đi nhờ xe.
he managed to blag his way into a vip section.
anh ta đã xoay xở để lừa dối để vào khu vực VIP.
it's not right to blag someone else's work.
không đúng khi lừa dối để lấy công của người khác.
they tried to blag their way through the interview.
họ đã cố gắng lừa để vượt qua buổi phỏng vấn.
he always finds a way to blag free stuff.
anh ấy luôn tìm cách để lừa lấy đồ miễn phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay