| số nhiều | blaggers |
blagger extraordinaire
kẻ khoác lác xuất chúng
a right blagger
một kẻ khoác lác thực sự
blagger's tale
truyện của kẻ khoác lác
blagger about
kẻ khoác lác xung quanh
real blagger
kẻ khoác lác thực sự
he's such a blagger; he always gets what he wants.
anh ta là một kẻ lừa đảo; anh ta luôn luôn có được những gì mình muốn.
don't be a blagger; just ask for help if you need it.
đừng làm một kẻ lừa đảo; chỉ cần hỏi giúp đỡ nếu bạn cần nó.
he's a blagger when it comes to getting free drinks.
anh ta là một kẻ lừa đảo khi nói đến việc có được đồ uống miễn phí.
she used her charm to blagger a ride home.
cô ấy đã sử dụng sự quyến rũ của mình để lừa một chuyến xe về nhà.
they called him a blagger for his tall tales.
họ gọi anh ta là kẻ lừa đảo vì những câu chuyện hoang đường của anh ta.
he’s a real blagger when it comes to negotiating deals.
anh ta thực sự là một kẻ lừa đảo khi nói đến việc đàm phán các giao dịch.
blagger extraordinaire
kẻ khoác lác xuất chúng
a right blagger
một kẻ khoác lác thực sự
blagger's tale
truyện của kẻ khoác lác
blagger about
kẻ khoác lác xung quanh
real blagger
kẻ khoác lác thực sự
he's such a blagger; he always gets what he wants.
anh ta là một kẻ lừa đảo; anh ta luôn luôn có được những gì mình muốn.
don't be a blagger; just ask for help if you need it.
đừng làm một kẻ lừa đảo; chỉ cần hỏi giúp đỡ nếu bạn cần nó.
he's a blagger when it comes to getting free drinks.
anh ta là một kẻ lừa đảo khi nói đến việc có được đồ uống miễn phí.
she used her charm to blagger a ride home.
cô ấy đã sử dụng sự quyến rũ của mình để lừa một chuyến xe về nhà.
they called him a blagger for his tall tales.
họ gọi anh ta là kẻ lừa đảo vì những câu chuyện hoang đường của anh ta.
he’s a real blagger when it comes to negotiating deals.
anh ta thực sự là một kẻ lừa đảo khi nói đến việc đàm phán các giao dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay