blagrove

[Mỹ]/ˈblæɡrəv/
[Anh]/ˈblæɡroʊv/

Dịch

n.Blagrove (tên họ)
Các dạng của từ
số nhiềublagroves

Cụm từ & Cách kết hợp

luke blagrove

Vietnamese_translation

blagrove family

Vietnamese_translation

david blagrove

Vietnamese_translation

thomas blagrove

Vietnamese_translation

blagrove surname

Vietnamese_translation

sarah blagrove

Vietnamese_translation

william blagrove

Vietnamese_translation

james blagrove

Vietnamese_translation

emily blagrove

Vietnamese_translation

blagrove origin

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the blagrove family has lived in this village for generations.

Gia đình Blagrove đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

i met professor blagrove at the academic conference yesterday.

Tôi đã gặp giáo sư Blagrove tại hội nghị học thuật ngày hôm qua.

blagrove street is known for its beautiful victorian architecture.

Đường Blagrove nổi tiếng với kiến trúc thời Victoria tuyệt đẹp.

the blagrove foundation supports local education initiatives.

Quỹ Blagrove hỗ trợ các sáng kiến giáo dục địa phương.

dr. blagrove published groundbreaking research on climate science.

Tiến sĩ Blagrove đã công bố nghiên cứu đột phá về khoa học khí hậu.

we visited the historic blagrove manor during our vacation.

Chúng tôi đã đến thăm lâu đài Blagrove mang tính lịch sử trong kỳ nghỉ của mình.

blagrove industries is a leading company in renewable energy.

Công nghiệp Blagrove là công ty hàng đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

the blagrove gallery features contemporary art from emerging artists.

Phòng trưng bày Blagrove trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đương đại từ các nghệ sĩ mới nổi.

many tourists come to blagrove each year to see the famous gardens.

Nhiều du khách đến Blagrove mỗi năm để chiêm ngưỡng những khu vườn nổi tiếng.

sarah blagrove is an award-winning novelist from england.

Sarah Blagrove là một nhà văn đoạt giải thưởng đến từ Anh.

the blagrove school of music offers exceptional training for young musicians.

Trường âm nhạc Blagrove cung cấp đào tạo đặc biệt cho các nhạc sĩ trẻ.

blagrove's signature dish is their famous seafood paella.

Món ăn đặc trưng của Blagrove là món paella hải sản nổi tiếng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay