blancmanger

[Mỹ]/blɑːŋˈmɑːnʒeɪ/
[Anh]/blankˈmænʒər/

Dịch

n. Một món tráng miệng Pháp làm từ sữa, đường và gelatin.

Câu ví dụ

she decided to make a chocolate blancmanger for dessert.

Cô ấy quyết định làm một món blancmanger sô cô la cho món tráng miệng.

blancmanger is a classic french dessert that is often served chilled.

Blancmanger là một món tráng miệng kiểu Pháp cổ điển thường được phục vụ lạnh.

we enjoyed a delicious almond blancmanger at the restaurant.

Chúng tôi đã thưởng thức một món blancmanger hạnh nhân ngon tuyệt ở nhà hàng.

he garnished the blancmanger with fresh berries.

Anh ấy trang trí món blancmanger bằng quả mọng tươi.

making blancmanger requires a few simple ingredients.

Làm blancmanger cần một vài nguyên liệu đơn giản.

she learned how to prepare blancmanger during her cooking class.

Cô ấy đã học cách chuẩn bị blancmanger trong lớp học nấu ăn của mình.

blancmanger can be flavored with vanilla or coconut.

Blancmanger có thể được tạo hương vị bằng vani hoặc dừa.

for a special occasion, she made a raspberry blancmanger.

Trong một dịp đặc biệt, cô ấy đã làm một món blancmanger việt quất.

they served blancmanger as part of the tasting menu.

Họ phục vụ blancmanger như một phần của thực đơn nếm thử.

blancmanger is often accompanied by a fruit coulis.

Blancmanger thường đi kèm với một loại sốt quả cây.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay