blandest

[Mỹ]/[ˈblændɪst]/
[Anh]/[ˈblændɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.thiếu mạnh mẽ về đặc điểm hoặc tính chất; nhạt nhẽo; thiếu hương vị; không có vị

Cụm từ & Cách kết hợp

blandest flavor

vị nhạt nhất

surprisingly bland

độ nhạt bất ngờ

the blandest soup

món súp nhạt nhất

being bland

tính nhạt

remarkably bland

độ nhạt đáng chú ý

so bland

quá nhạt

bland food

thức ăn nhạt

find bland

thấy nhạt

rather bland

khá nhạt

unusually bland

kỳ lạ là nhạt

Câu ví dụ

the hotel restaurant served the blandest mashed potatoes i've ever tasted.

Nhà hàng khách sạn phục vụ món khoai tây nghiền nhạt nhất mà tôi từng ăn.

compared to her sister's spicy dishes, her cooking was the blandest.

So với những món ăn cay của chị gái, món ăn của cô ấy nhạt nhất.

the political speech was surprisingly bland, lacking any real passion.

Bài phát biểu chính trị đáng ngạc nhiên là nhạt nhẽo, thiếu sự nhiệt tình thực sự.

he found the movie's plot to be the blandest part of an otherwise exciting film.

Anh ta thấy cốt truyện của bộ phim là phần nhạt nhất của một bộ phim thú vị khác.

the oatmeal was the blandest breakfast option on the menu.

Yến mạch là lựa chọn bữa sáng nhạt nhất trong thực đơn.

the interior design of the office was intentionally the blandest possible.

Thiết kế nội thất văn phòng được thực hiện một cách chủ động trở nên nhạt nhất có thể.

the critic described the new song as the blandest pop song of the year.

Nhà phê bình mô tả bài hát mới là bài hát pop nhạt nhất năm.

despite the beautiful scenery, the tour guide's commentary was the blandest.

Bất chấp phong cảnh đẹp như tranh vẽ, phần bình luận của hướng dẫn viên du lịch lại nhạt nhất.

the new product launch was criticized for being the blandest in years.

Sự ra mắt sản phẩm mới bị chỉ trích là nhạt nhất trong nhiều năm.

the author's writing style was often considered the blandest aspect of the novel.

Phong cách viết của tác giả thường được coi là khía cạnh nhạt nhất của cuốn tiểu thuyết.

the company's marketing campaign was the blandest and least memorable.

Chiến dịch marketing của công ty là nhạt nhất và ít đáng nhớ nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay