the blandnesses of the dish made it unappealing to the guests.
sự đơn điệu của món ăn khiến nó không hấp dẫn đối với khách.
her writing was filled with blandnesses that failed to engage the reader.
viết lách của cô tràn ngập sự đơn điệu mà không thể thu hút người đọc.
we discussed the blandnesses of modern architecture in our class.
chúng tôi đã thảo luận về sự đơn điệu của kiến trúc hiện đại trong lớp học của chúng tôi.
the blandnesses of the movie left the audience bored.
sự đơn điệu của bộ phim khiến khán giả cảm thấy buồn chán.
he pointed out the blandnesses in her argument that weakened her position.
anh chỉ ra những sự đơn điệu trong lập luận của cô ấy khiến vị thế của cô ấy bị suy yếu.
the blandnesses of the report made it difficult to stay focused.
sự đơn điệu của báo cáo khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
they tried to avoid the blandnesses in their presentation by adding visuals.
họ cố gắng tránh những sự đơn điệu trong bài thuyết trình của mình bằng cách thêm hình ảnh.
the blandnesses of his speech did not inspire any enthusiasm.
sự đơn điệu trong bài phát biểu của anh ấy không truyền cảm hứng cho bất kỳ sự nhiệt tình nào.
critics often highlight the blandnesses in popular music.
các nhà phê bình thường chỉ ra những sự đơn điệu trong âm nhạc đại chúng.
exploring the blandnesses of life can lead to deeper understanding.
khám phá những sự đơn điệu của cuộc sống có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
the blandnesses of the dish made it unappealing to the guests.
sự đơn điệu của món ăn khiến nó không hấp dẫn đối với khách.
her writing was filled with blandnesses that failed to engage the reader.
viết lách của cô tràn ngập sự đơn điệu mà không thể thu hút người đọc.
we discussed the blandnesses of modern architecture in our class.
chúng tôi đã thảo luận về sự đơn điệu của kiến trúc hiện đại trong lớp học của chúng tôi.
the blandnesses of the movie left the audience bored.
sự đơn điệu của bộ phim khiến khán giả cảm thấy buồn chán.
he pointed out the blandnesses in her argument that weakened her position.
anh chỉ ra những sự đơn điệu trong lập luận của cô ấy khiến vị thế của cô ấy bị suy yếu.
the blandnesses of the report made it difficult to stay focused.
sự đơn điệu của báo cáo khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
they tried to avoid the blandnesses in their presentation by adding visuals.
họ cố gắng tránh những sự đơn điệu trong bài thuyết trình của mình bằng cách thêm hình ảnh.
the blandnesses of his speech did not inspire any enthusiasm.
sự đơn điệu trong bài phát biểu của anh ấy không truyền cảm hứng cho bất kỳ sự nhiệt tình nào.
critics often highlight the blandnesses in popular music.
các nhà phê bình thường chỉ ra những sự đơn điệu trong âm nhạc đại chúng.
exploring the blandnesses of life can lead to deeper understanding.
khám phá những sự đơn điệu của cuộc sống có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay