blank-faced

[Mỹ]/[bleɪŋkeɪst]/
[Anh]/[bleɪŋkeɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có khuôn mặt nhợt nhạt hoặc không biểu cảm; không biểu lộ cảm xúc; thiếu biểu cảm hoặc thiếu sinh khí; trống rỗng hoặc không có biểu cảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

blank-faced stare

biểu cảm vô cảm

blank-faced expression

biểu cảm vô cảm

blank-facedly watching

nhìn với biểu cảm vô cảm

blank-faced person

người có biểu cảm vô cảm

blank-faced and silent

biểu cảm vô cảm và im lặng

blank-faced audience

khán giả với biểu cảm vô cảm

blank-faced youth

thanh niên với biểu cảm vô cảm

blank-faced reaction

phản ứng vô cảm

blank-faced child

trẻ em với biểu cảm vô cảm

Câu ví dụ

the cashier gave me a blank-faced stare as i counted out the change.

Người thu ngân nhìn tôi bằng ánh mắt vô cảm khi tôi đếm tiền thay đổi.

he remained blank-faced throughout the entire presentation, showing no emotion.

Ông ấy giữ vẻ mặt vô cảm suốt cả buổi trình bày, không biểu lộ cảm xúc gì.

despite the shocking news, she kept a blank-faced expression.

Dù tin tức gây sốc, cô ấy vẫn giữ vẻ mặt vô cảm.

the witness gave a blank-faced testimony, making it difficult to gauge their truthfulness.

Người làm chứng đưa ra lời khai vô cảm, khiến việc đánh giá sự trung thực của họ trở nên khó khăn.

the child stared blank-faced at the television screen, completely absorbed.

Trẻ em nhìn chăm chú vào màn hình tivi với vẻ mặt vô cảm, hoàn toàn bị cuốn hút.

he adopted a blank-faced demeanor to hide his nervousness before the interview.

Ông ấy tỏ ra vẻ mặt vô cảm để che giấu sự lo lắng trước buổi phỏng vấn.

she watched the argument unfold with a blank-faced expression.

Cô ấy theo dõi cuộc tranh luận diễn ra với vẻ mặt vô cảm.

the robot's blank-faced appearance was unsettling to some visitors.

Ánh nhìn vô cảm của robot khiến một số khách tham quan cảm thấy bất an.

the actor maintained a blank-faced facade for the role.

Diễn viên duy trì vẻ mặt vô cảm cho vai diễn.

the audience reacted with blank-faced indifference to the comedian's jokes.

Khán giả phản ứng bằng sự thờ ơ vô cảm trước những trò đùa của diễn viên hài.

he gave a blank-faced response when asked about his weekend plans.

Ông ấy đưa ra câu trả lời vô cảm khi được hỏi về kế hoạch cuối tuần của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay