blank-faced stare
biểu cảm vô cảm
blank-faced expression
biểu cảm vô cảm
blank-facedly watching
nhìn với biểu cảm vô cảm
blank-faced person
người có biểu cảm vô cảm
blank-faced and silent
biểu cảm vô cảm và im lặng
blank-faced audience
khán giả với biểu cảm vô cảm
blank-faced youth
thanh niên với biểu cảm vô cảm
blank-faced reaction
phản ứng vô cảm
blank-faced child
trẻ em với biểu cảm vô cảm
the cashier gave me a blank-faced stare as i counted out the change.
Người thu ngân nhìn tôi bằng ánh mắt vô cảm khi tôi đếm tiền thay đổi.
he remained blank-faced throughout the entire presentation, showing no emotion.
Ông ấy giữ vẻ mặt vô cảm suốt cả buổi trình bày, không biểu lộ cảm xúc gì.
despite the shocking news, she kept a blank-faced expression.
Dù tin tức gây sốc, cô ấy vẫn giữ vẻ mặt vô cảm.
the witness gave a blank-faced testimony, making it difficult to gauge their truthfulness.
Người làm chứng đưa ra lời khai vô cảm, khiến việc đánh giá sự trung thực của họ trở nên khó khăn.
the child stared blank-faced at the television screen, completely absorbed.
Trẻ em nhìn chăm chú vào màn hình tivi với vẻ mặt vô cảm, hoàn toàn bị cuốn hút.
he adopted a blank-faced demeanor to hide his nervousness before the interview.
Ông ấy tỏ ra vẻ mặt vô cảm để che giấu sự lo lắng trước buổi phỏng vấn.
she watched the argument unfold with a blank-faced expression.
Cô ấy theo dõi cuộc tranh luận diễn ra với vẻ mặt vô cảm.
the robot's blank-faced appearance was unsettling to some visitors.
Ánh nhìn vô cảm của robot khiến một số khách tham quan cảm thấy bất an.
the actor maintained a blank-faced facade for the role.
Diễn viên duy trì vẻ mặt vô cảm cho vai diễn.
the audience reacted with blank-faced indifference to the comedian's jokes.
Khán giả phản ứng bằng sự thờ ơ vô cảm trước những trò đùa của diễn viên hài.
he gave a blank-faced response when asked about his weekend plans.
Ông ấy đưa ra câu trả lời vô cảm khi được hỏi về kế hoạch cuối tuần của mình.
blank-faced stare
biểu cảm vô cảm
blank-faced expression
biểu cảm vô cảm
blank-facedly watching
nhìn với biểu cảm vô cảm
blank-faced person
người có biểu cảm vô cảm
blank-faced and silent
biểu cảm vô cảm và im lặng
blank-faced audience
khán giả với biểu cảm vô cảm
blank-faced youth
thanh niên với biểu cảm vô cảm
blank-faced reaction
phản ứng vô cảm
blank-faced child
trẻ em với biểu cảm vô cảm
the cashier gave me a blank-faced stare as i counted out the change.
Người thu ngân nhìn tôi bằng ánh mắt vô cảm khi tôi đếm tiền thay đổi.
he remained blank-faced throughout the entire presentation, showing no emotion.
Ông ấy giữ vẻ mặt vô cảm suốt cả buổi trình bày, không biểu lộ cảm xúc gì.
despite the shocking news, she kept a blank-faced expression.
Dù tin tức gây sốc, cô ấy vẫn giữ vẻ mặt vô cảm.
the witness gave a blank-faced testimony, making it difficult to gauge their truthfulness.
Người làm chứng đưa ra lời khai vô cảm, khiến việc đánh giá sự trung thực của họ trở nên khó khăn.
the child stared blank-faced at the television screen, completely absorbed.
Trẻ em nhìn chăm chú vào màn hình tivi với vẻ mặt vô cảm, hoàn toàn bị cuốn hút.
he adopted a blank-faced demeanor to hide his nervousness before the interview.
Ông ấy tỏ ra vẻ mặt vô cảm để che giấu sự lo lắng trước buổi phỏng vấn.
she watched the argument unfold with a blank-faced expression.
Cô ấy theo dõi cuộc tranh luận diễn ra với vẻ mặt vô cảm.
the robot's blank-faced appearance was unsettling to some visitors.
Ánh nhìn vô cảm của robot khiến một số khách tham quan cảm thấy bất an.
the actor maintained a blank-faced facade for the role.
Diễn viên duy trì vẻ mặt vô cảm cho vai diễn.
the audience reacted with blank-faced indifference to the comedian's jokes.
Khán giả phản ứng bằng sự thờ ơ vô cảm trước những trò đùa của diễn viên hài.
he gave a blank-faced response when asked about his weekend plans.
Ông ấy đưa ra câu trả lời vô cảm khi được hỏi về kế hoạch cuối tuần của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay