draw a blanker
vẽ một tờ giấy trống
left me blanking
làm tôi bối rối
blank stare
ánh mắt trống rỗng
a blanker response
phản hồi trống rỗng
go blank
mất tập trung
blank expression
biểu cảm trống trải
the blanker is used to cover the bed.
bảng trắng được sử dụng để che giường.
don't forget to wash the blanker after use.
đừng quên giặt bảng trắng sau khi sử dụng.
i bought a new blanker for the winter.
Tôi đã mua một bảng trắng mới cho mùa đông.
the blanker kept me warm during the night.
Bảng trắng giữ tôi ấm trong đêm.
she chose a colorful blanker for her bedroom.
Cô ấy chọn một bảng trắng đầy màu sắc cho phòng ngủ của mình.
he folded the blanker neatly before putting it away.
Anh ấy gấp bảng trắng gọn gàng trước khi cất đi.
the blanker was too heavy for the summer.
Bảng trắng quá nặng cho mùa hè.
they used a blanker to decorate the sofa.
Họ sử dụng bảng trắng để trang trí sofa.
the hotel provided a soft blanker for guests.
Khách sạn cung cấp một bảng trắng mềm mại cho khách.
she always keeps an extra blanker in the car.
Cô ấy luôn giữ một bảng trắng dự phòng trong xe.
draw a blanker
vẽ một tờ giấy trống
left me blanking
làm tôi bối rối
blank stare
ánh mắt trống rỗng
a blanker response
phản hồi trống rỗng
go blank
mất tập trung
blank expression
biểu cảm trống trải
the blanker is used to cover the bed.
bảng trắng được sử dụng để che giường.
don't forget to wash the blanker after use.
đừng quên giặt bảng trắng sau khi sử dụng.
i bought a new blanker for the winter.
Tôi đã mua một bảng trắng mới cho mùa đông.
the blanker kept me warm during the night.
Bảng trắng giữ tôi ấm trong đêm.
she chose a colorful blanker for her bedroom.
Cô ấy chọn một bảng trắng đầy màu sắc cho phòng ngủ của mình.
he folded the blanker neatly before putting it away.
Anh ấy gấp bảng trắng gọn gàng trước khi cất đi.
the blanker was too heavy for the summer.
Bảng trắng quá nặng cho mùa hè.
they used a blanker to decorate the sofa.
Họ sử dụng bảng trắng để trang trí sofa.
the hotel provided a soft blanker for guests.
Khách sạn cung cấp một bảng trắng mềm mại cho khách.
she always keeps an extra blanker in the car.
Cô ấy luôn giữ một bảng trắng dự phòng trong xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay