address the blanknesses
giải quyết những khoảng trống
highlight the blanknesses
làm nổi bật những khoảng trống
identify the blanknesses
xác định những khoảng trống
overcome the blanknesses
vượt qua những khoảng trống
minimize the blanknesses
giảm thiểu những khoảng trống
reveal the blanknesses
phơi bày những khoảng trống
the artist captured the blanknesses of the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những khoảng trống của bức vẽ bằng những màu sắc sống động.
in moments of silence, we often confront our own blanknesses.
trong những khoảnh khắc im lặng, chúng ta thường đối mặt với những khoảng trống của chính mình.
her mind was filled with blanknesses after the long meeting.
tâm trí cô ấy tràn ngập những khoảng trống sau cuộc họp dài.
he found solace in the blanknesses of the night sky.
anh tìm thấy sự an ủi trong những khoảng trống của bầu trời đêm.
the writer used blanknesses to symbolize loss in her novel.
nhà văn đã sử dụng những khoảng trống để tượng trưng cho sự mất mát trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy.
we need to fill the blanknesses in our understanding of the topic.
chúng ta cần lấp đầy những khoảng trống trong sự hiểu biết của chúng ta về chủ đề.
during meditation, i embraced the blanknesses of my thoughts.
trong khi thiền định, tôi đón nhận những khoảng trống trong suy nghĩ của mình.
his speech was filled with blanknesses that left the audience confused.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những khoảng trống khiến khán giả bối rối.
the blanknesses of the document needed to be addressed before submission.
những khoảng trống trong tài liệu cần được giải quyết trước khi nộp.
she stared at the blanknesses on the page, searching for inspiration.
cô ấy nhìn chằm chằm vào những khoảng trống trên trang giấy, tìm kiếm sự truyền cảm hứng.
address the blanknesses
giải quyết những khoảng trống
highlight the blanknesses
làm nổi bật những khoảng trống
identify the blanknesses
xác định những khoảng trống
overcome the blanknesses
vượt qua những khoảng trống
minimize the blanknesses
giảm thiểu những khoảng trống
reveal the blanknesses
phơi bày những khoảng trống
the artist captured the blanknesses of the canvas with vibrant colors.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những khoảng trống của bức vẽ bằng những màu sắc sống động.
in moments of silence, we often confront our own blanknesses.
trong những khoảnh khắc im lặng, chúng ta thường đối mặt với những khoảng trống của chính mình.
her mind was filled with blanknesses after the long meeting.
tâm trí cô ấy tràn ngập những khoảng trống sau cuộc họp dài.
he found solace in the blanknesses of the night sky.
anh tìm thấy sự an ủi trong những khoảng trống của bầu trời đêm.
the writer used blanknesses to symbolize loss in her novel.
nhà văn đã sử dụng những khoảng trống để tượng trưng cho sự mất mát trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy.
we need to fill the blanknesses in our understanding of the topic.
chúng ta cần lấp đầy những khoảng trống trong sự hiểu biết của chúng ta về chủ đề.
during meditation, i embraced the blanknesses of my thoughts.
trong khi thiền định, tôi đón nhận những khoảng trống trong suy nghĩ của mình.
his speech was filled with blanknesses that left the audience confused.
bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những khoảng trống khiến khán giả bối rối.
the blanknesses of the document needed to be addressed before submission.
những khoảng trống trong tài liệu cần được giải quyết trước khi nộp.
she stared at the blanknesses on the page, searching for inspiration.
cô ấy nhìn chằm chằm vào những khoảng trống trên trang giấy, tìm kiếm sự truyền cảm hứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay