the sheer strength and solidity of Romanesque architecture.
sức mạnh và độ chắc chắn tuyệt đối của kiến trúc Romanesque.
The foundation of the building was constructed with great solidity.
Nền móng của tòa nhà được xây dựng với độ chắc chắn cao.
The team demonstrated the solidity of their defense in the game.
Đội đã thể hiện sự chắc chắn của hàng phòng thủ trong trận đấu.
Her argument lacked solidity and failed to convince the audience.
Lý luận của cô ấy thiếu sự chắc chắn và không thể thuyết phục khán giả.
The company's financial solidity allowed it to weather the economic downturn.
Sức khỏe tài chính vững chắc của công ty đã giúp nó vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế.
The bridge was designed with extra solidity to withstand earthquakes.
Cầu được thiết kế với độ chắc chắn cao hơn để chịu được động đất.
The treaty was signed to ensure the solidity of the alliance between the two countries.
Hiệp ước được ký kết để đảm bảo sự vững chắc của liên minh giữa hai quốc gia.
The team's success was built on the solidity of their teamwork.
Thành công của đội được xây dựng trên sự vững chắc của tinh thần đồng đội.
The teacher emphasized the importance of intellectual solidity in academic writing.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chắc chắn về mặt trí tuệ trong viết học thuật.
The candidate's plan lacked solidity and failed to address key issues.
Kế hoạch của ứng cử viên thiếu sự chắc chắn và không giải quyết được các vấn đề quan trọng.
The company's reputation for solidity and reliability attracted many investors.
Uy tín về sự vững chắc và đáng tin cậy của công ty đã thu hút nhiều nhà đầu tư.
He felt the rubbery solidity as the club came down.
Anh ta cảm nhận được sự chắc chắn và mềm mại như cao su khi câu lạc bộ giáng xuống.
Nguồn: The Old Man and the SeaHis figures, too, had a medieval solidity, dignity and stillness about them.
Những hình vẽ của anh ta cũng có sự chắc chắn, phẩm giá và tĩnh lặng đậm chất thời trung cổ.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveAfter testing the solidity of this aerial bridge, the spider reinforces it with another thicker thread.
Sau khi kiểm tra độ chắc chắn của cây cầu trên không này, con nhện củng cố nó bằng một sợi chỉ dày hơn.
Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)This process can cause the ground underneath a building to lose its solidity under great physical stress.
Quá trình này có thể khiến mặt đất bên dưới một tòa nhà mất đi sự chắc chắn dưới tác dụng của áp lực vật lý lớn.
Nguồn: VOA Special February 2018 CollectionCommuters give the city its tidal restlessness; natives give it solidity and continuity; but the settlers give it passion.
Những người đi làm cho thành phố có sự bồn chồn theo thủy triều; người bản địa cho nó sự chắc chắn và sự liên tục; nhưng những người định cư cho nó niềm đam mê.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Like " solidity" - your coffee cup does not just fall right through the table.
Giống như "sự chắc chắn" - chiếc cốc cà phê của bạn không thể rơi xuyên qua bàn.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American August 2022 CompilationAfter 12,000 years of solidity the Larsen B Ice Shelf collapsed in just 5 weeks.
Sau 12.000 năm sự chắc chắn, tầng băng Larsen B đã sụp đổ chỉ trong 5 tuần.
Nguồn: The History Channel documentary "Cosmos"And it felt a little like drunkenness, just making bad decisions, just fluidity, lack of solidity.
Và nó có cảm giác hơi giống như say xỉn, chỉ đưa ra những quyết định tồi tệ, chỉ là sự trôi chảy, thiếu sự chắc chắn.
Nguồn: TED Talks (Video Edition) June 2019 CollectionThere's something comforting about solidity and permanence and there's also something magical about seeing the landscape growing up around it.
Có điều gì đó trấn an về sự chắc chắn và vĩnh cửu, và cũng có điều gì đó kỳ diệu khi nhìn ngắm cảnh quan phát triển xung quanh nó.
Nguồn: Looking for a soulful home.I knew the delicious solidity of that body, the soft angles of that face.
Tôi biết sự chắc chắn quyến rũ của cơ thể đó, những đường nét mềm mại trên khuôn mặt đó.
Nguồn: After You (Me Before You #2)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay