blantyre

[Mỹ]/ˈblæntɪər/
[Anh]/blan-ˌtīr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở miền nam Malawi, trung tâm thương mại lớn nhất và chính của đất nước. Dân số: 229,000.; Blantyre (thủ đô cũ của Malawi).
Các dạng của từ
số nhiềublantyres

Cụm từ & Cách kết hợp

blantyre, malawi

blantyre, malawi

travel to blantyre

du lịch đến blantyre

visit blantyre market

tham quan chợ blantyre

living in blantyre

sống ở blantyre

history of blantyre

lịch sử của blantyre

blantyre weather forecast

dự báo thời tiết blantyre

restaurants in blantyre

nhà hàng ở blantyre

blantyre city center

trung tâm thành phố blantyre

expatriates in blantyre

người nước ngoài sống ở blantyre

Câu ví dụ

blantyre is known for its vibrant culture.

Blantyre nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many tourists visit blantyre every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Blantyre mỗi năm.

blantyre has a rich history and heritage.

Blantyre có lịch sử và di sản phong phú.

the climate in blantyre is quite pleasant.

Thời tiết ở Blantyre khá dễ chịu.

there are many beautiful parks in blantyre.

Có rất nhiều công viên đẹp ở Blantyre.

blantyre is a hub for education in malawi.

Blantyre là trung tâm giáo dục của Malawi.

local cuisine in blantyre is delicious and diverse.

Ẩm thực địa phương ở Blantyre thơm ngon và đa dạng.

people in blantyre are known for their hospitality.

Người dân Blantyre nổi tiếng với sự hiếu khách.

blantyre hosts various cultural festivals throughout the year.

Blantyre tổ chức nhiều lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.

shopping in blantyre can be a unique experience.

Mua sắm ở Blantyre có thể là một trải nghiệm độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay