blastocytoma

[Mỹ]//ˌblæstəʊsaɪˈtəʊmə//
[Anh]//ˌblæstoʊsaɪˈtoʊmə//

Dịch

n. Một khối u gồm các tế bào chưa trưởng thành, chưa biệt hóa (tế bào blast).
Các dạng của từ
số nhiềublastocytomas

Cụm từ & Cách kết hợp

malignant blastocytoma

u nang bong bóng ác tính

benign blastocytoma

u nang bong bóng lành tính

blastocytoma diagnosis

chẩn đoán u nang bong bóng

retinal blastocytoma

u nang bong bóng võng mạc

ovarian blastocytoma

u nang bong bóng buồng trứng

testicular blastocytoma

u nang bong bóng tinh hoàn

blastocytoma removal

loại bỏ u nang bong bóng

blastocytoma symptoms

triệu chứng u nang bong bóng

treat blastocytoma

điều trị u nang bong bóng

blastocytoma stages

các giai đoạn u nang bong bóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay