the team blazoned their victory across social media.
đội đã công bố chiến thắng của họ trên mạng xã hội.
her achievements were blazoned in the local newspaper.
những thành tựu của cô ấy được công bố trên báo địa phương.
the company blazoned its new product launch on billboards.
công ty đã công bố việc ra mắt sản phẩm mới trên các bảng quảng cáo.
he blazoned his opinions during the debate.
anh ấy đã công bố ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
the festival was blazoned as the biggest event of the year.
lễ hội được công bố là sự kiện lớn nhất năm.
they blazoned their support for the charity on their website.
họ đã công bố sự ủng hộ của họ dành cho tổ chức từ thiện trên trang web của họ.
the artist's name was blazoned on the exhibition wall.
tên của họa sĩ được công bố trên tường trưng bày.
his achievements were blazoned in the headlines.
những thành tựu của anh ấy được công bố trên các tiêu đề.
the new policy was blazoned as a major breakthrough.
chính sách mới được công bố là một bước đột phá lớn.
the school blazoned its commitment to excellence.
trường đã công bố cam kết của mình đối với sự xuất sắc.
the team blazoned their victory across social media.
đội đã công bố chiến thắng của họ trên mạng xã hội.
her achievements were blazoned in the local newspaper.
những thành tựu của cô ấy được công bố trên báo địa phương.
the company blazoned its new product launch on billboards.
công ty đã công bố việc ra mắt sản phẩm mới trên các bảng quảng cáo.
he blazoned his opinions during the debate.
anh ấy đã công bố ý kiến của mình trong cuộc tranh luận.
the festival was blazoned as the biggest event of the year.
lễ hội được công bố là sự kiện lớn nhất năm.
they blazoned their support for the charity on their website.
họ đã công bố sự ủng hộ của họ dành cho tổ chức từ thiện trên trang web của họ.
the artist's name was blazoned on the exhibition wall.
tên của họa sĩ được công bố trên tường trưng bày.
his achievements were blazoned in the headlines.
những thành tựu của anh ấy được công bố trên các tiêu đề.
the new policy was blazoned as a major breakthrough.
chính sách mới được công bố là một bước đột phá lớn.
the school blazoned its commitment to excellence.
trường đã công bố cam kết của mình đối với sự xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay