the crowded bleachers
khán đài đông đúc
the fans cheered loudly from the bleachers.
Những người hâm mộ đã cổ vũ rất lớn từ khu vực khán đài.
we found a great spot on the bleachers to watch the game.
Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ tuyệt vời trên khán đài để xem trận đấu.
the bleachers were filled with excited spectators.
Khu vực khán đài tràn ngập những người xem hào hứng.
kids love to play tag on the bleachers after the game.
Trẻ em rất thích chơi trò đuổi bắt trên khán đài sau trận đấu.
it was hard to find a seat on the bleachers during the championship.
Rất khó để tìm chỗ ngồi trên khán đài trong suốt trận vô địch.
the coach addressed the team from the bleachers.
Huấn luyện viên đã nói chuyện với đội bóng từ khu vực khán đài.
we brought snacks to enjoy while sitting on the bleachers.
Chúng tôi mang theo đồ ăn nhẹ để thưởng thức trong khi ngồi trên khán đài.
after the match, the bleachers were covered in trash.
Sau trận đấu, khán đài ngổn ngang rác thải.
she waved to her friends sitting on the bleachers.
Cô ấy vẫy tay chào bạn bè của mình đang ngồi trên khán đài.
the bleachers provided a great view of the field.
Khu vực khán đài cung cấp một cái nhìn tuyệt vời về sân.
the crowded bleachers
khán đài đông đúc
the fans cheered loudly from the bleachers.
Những người hâm mộ đã cổ vũ rất lớn từ khu vực khán đài.
we found a great spot on the bleachers to watch the game.
Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ tuyệt vời trên khán đài để xem trận đấu.
the bleachers were filled with excited spectators.
Khu vực khán đài tràn ngập những người xem hào hứng.
kids love to play tag on the bleachers after the game.
Trẻ em rất thích chơi trò đuổi bắt trên khán đài sau trận đấu.
it was hard to find a seat on the bleachers during the championship.
Rất khó để tìm chỗ ngồi trên khán đài trong suốt trận vô địch.
the coach addressed the team from the bleachers.
Huấn luyện viên đã nói chuyện với đội bóng từ khu vực khán đài.
we brought snacks to enjoy while sitting on the bleachers.
Chúng tôi mang theo đồ ăn nhẹ để thưởng thức trong khi ngồi trên khán đài.
after the match, the bleachers were covered in trash.
Sau trận đấu, khán đài ngổn ngang rác thải.
she waved to her friends sitting on the bleachers.
Cô ấy vẫy tay chào bạn bè của mình đang ngồi trên khán đài.
the bleachers provided a great view of the field.
Khu vực khán đài cung cấp một cái nhìn tuyệt vời về sân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay