rows and columns
hàng và cột
rows back
hàng phía sau
rows of seats
hàng ghế
rows over
hàng trên
rows of trees
hàng cây
rowing down
chèo xuống
rows of data
hàng dữ liệu
rows of houses
hàng nhà
rows of crops
hàng cây trồng
rows of chairs
hàng ghế
the spreadsheet had several rows of data about sales.
bảng tính có nhiều hàng dữ liệu về doanh số.
we arranged the chairs in neat rows for the audience.
chúng tôi sắp xếp các ghế thành những hàng ngay ngắn cho khán giả.
the stadium seats were arranged in rows stretching far back.
ghế sân vận động được sắp xếp thành các hàng kéo dài ra phía sau rất xa.
the data was analyzed by comparing rows across different years.
dữ liệu được phân tích bằng cách so sánh các hàng dữ liệu qua các năm khác nhau.
the rows of corn grew tall and golden in the field.
những hàng ngô cao và vàng óng ả trong cánh đồng.
the theater had rows of plush velvet seats.
rạp hát có những hàng ghế bọc nhung êm ái.
the rows of houses all looked very similar.
những hàng nhà trông có vẻ rất giống nhau.
we counted the rows of trees along the riverbank.
chúng tôi đếm số lượng hàng cây dọc theo bờ sông.
the database contains many rows with customer information.
cơ sở dữ liệu chứa nhiều hàng dữ liệu với thông tin khách hàng.
the rows of books on the shelf were organized alphabetically.
những hàng sách trên kệ được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
the rows of parked cars blocked the street.
những hàng xe đậu chặn đường phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay