blearily

[Mỹ]/'blɪrəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách mờ mịt, mờ ảo và tối tăm.

Cụm từ & Cách kết hợp

blinked blearily

nháy mắt mờ mịt

Câu ví dụ

She blinked blearily as she tried to focus on the alarm clock.

Cô ấy nhắm mắt và nhìn chằm chằm vào đồng hồ báo thức khi cô ấy cố gắng tập trung.

He stumbled blearily into the kitchen, desperate for a cup of coffee.

Anh ta lảo đảo bước vào bếp, tuyệt vọng muốn một tách cà phê.

He answered the phone blearily, not fully awake yet.

Anh ta bắt máy một cách lờ đãng, vẫn chưa tỉnh táo hoàn toàn.

She looked at her reflection in the mirror blearily, trying to wake up fully.

Cô ấy nhìn vào hình ảnh phản chiếu của mình trong gương một cách lờ đãng, cố gắng tỉnh táo hoàn toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay