bleated

[Mỹ]/bliːtɪd/
[Anh]/blid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của bleat; kêu lên một cách đau khổ; phát ra âm thanh giống như tiếng cừu; nói nhỏ và phàn nàn.

Câu ví dụ

the sheep bleated loudly in the field.

Những con cừu kêu lớn trong đồng cỏ.

as the storm approached, the goats bleated nervously.

Khi cơn bão đến gần, những con dê kêu lo lắng.

the mother lamb bleated for her lost baby.

Con cừu mẹ kêu tìm con non bị mất của mình.

in the quiet morning, the flock of sheep bleated softly.

Trong buổi sáng yên tĩnh, cả đàn cừu kêu nhẹ nhàng.

the farmer smiled as the lambs bleated playfully.

Người nông dân mỉm cười khi những chú cừu con kêu vui vẻ.

the children laughed as the goat bleated for food.

Những đứa trẻ cười khi con dê kêu đòi ăn.

during the petting zoo visit, the kids loved when the animals bleated.

Trong chuyến tham quan sở thú cưng thú, bọn trẻ rất thích khi những con vật kêu.

the shepherd called out as the sheep bleated in response.

Người chăn cừu gọi lớn khi những con cừu kêu đáp lại.

the little goat bleated for attention from its owner.

Con dê con kêu để được chú ý bởi chủ nhân của nó.

as the sun set, the sheep began to bleat, signaling the end of the day.

Khi mặt trời lặn, những con cừu bắt đầu kêu, báo hiệu kết thúc một ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay