baaed

[Mỹ]/baːd/
[Anh]/beɪd/

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của 'baa', âm thanh được phát ra bởi một con cừu

Cụm từ & Cách kết hợp

baaed loudly

tiếng kêu baa lớn

Câu ví dụ

the sheep baaed loudly in the field.

Những con cừu kêu baa lớn tiếng trên đồng cỏ.

as the farmer approached, the lambs baaed for attention.

Khi người nông dân đến gần, những con cừu con kêu baa để thu hút sự chú ý.

the children laughed when they heard the sheep baaed.

Những đứa trẻ cười khi chúng nghe thấy cừu kêu baa.

the sound of baaed sheep filled the countryside.

Tiếng kêu của những con cừu kêu baa tràn ngập vùng nông thôn.

the flock baaed in unison as they grazed.

Cả đàn cừu kêu baa hòa thanh khi chúng ăn cỏ.

during the visit, we heard the sheep baaed nearby.

Trong suốt chuyến thăm, chúng tôi nghe thấy cừu kêu baa gần đó.

the farmer recognized each sheep by its unique baaed.

Người nông dân nhận ra mỗi con cừu bằng tiếng kêu baa đặc trưng của nó.

when the dog barked, the sheep baaed in fear.

Khi con chó sủa, cừu kêu baa sợ hãi.

the baaed of the sheep echoed across the hills.

Tiếng kêu của cừu vang vọng khắp các ngọn đồi.

she loved to hear the sheep baaed during her walks.

Cô ấy thích nghe cừu kêu baa trong khi đi dạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay