bleeped

[Mỹ]/bliːpt/
[Anh]/blɛpt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vpast 'bleeped'\npast participle 'bleeped'

Cụm từ & Cách kết hợp

bleeped out

bleeped out

bleep it

bleep it

bleeped his name

bleeped his name

Câu ví dụ

the show bleeped out the swear words.

chương trình đã làm mờ đi những lời thề.

he was so embarrassed when his mistake was bleeped on live tv.

anh ấy rất xấu hổ khi sai lầm của anh ấy bị làm mờ trên truyền hình trực tiếp.

the comedian bleeped his jokes to keep it family-friendly.

nhà hài đã làm mờ các câu đùa của mình để giữ cho nó phù hợp với gia đình.

they bleeped the offensive language from the movie.

họ đã làm mờ ngôn ngữ xúc phạm trong phim.

during the interview, some sensitive topics were bleeped.

trong quá trình phỏng vấn, một số chủ đề nhạy cảm đã bị làm mờ.

the radio station bleeped the explicit lyrics.

đài phát thanh đã làm mờ những lời bài hát khiêu dâm.

he accidentally bleeped out the surprise ending.

anh ấy vô tình làm mờ kết thúc bất ngờ.

to avoid controversy, they bleeped the name of the politician.

để tránh gây tranh cãi, họ đã làm mờ tên của chính trị gia.

the live performance was bleeped for inappropriate content.

sự biểu diễn trực tiếp đã bị làm mờ vì nội dung không phù hợp.

she bleeped her comments to keep the conversation civil.

cô ấy đã làm mờ những bình luận của mình để giữ cho cuộc trò chuyện văn minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay