muffled

[Mỹ]/'mʌfld/
[Anh]/ ˈmʌfl..d/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không rõ ràng; được bao phủ
v. gói lại; che đầu; đàn áp

Cụm từ & Cách kết hợp

muffled sound

tiếng ồn bịt kín

muffled voice

giọng nói bịt kín

muffled noise

tiếng ồn bịt kín

Câu ví dụ

The sound of the gunshot was muffled by the thick walls.

Tiếng súng nổ bị át đi bởi những bức tường dày đặc.

She spoke in a muffled voice to avoid waking up the baby.

Cô ấy nói khẽ khàng để tránh làm bé thức giấc.

He tried to muffle his cough with a handkerchief.

Anh ấy cố gắng che miệng khi ho bằng một chiếc khăn giấy.

The muffled sound of the drums echoed through the room.

Tiếng trống bị át đi vọng lại khắp căn phòng.

She wore a muffled scarf to protect herself from the cold.

Cô ấy đội một chiếc khăn choàng dày để bảo vệ mình khỏi cái lạnh.

The muffled footsteps in the hallway suggested someone was approaching.

Tiếng bước chân khẽ khàng trong hành lang cho thấy có ai đó đang đến gần.

He muffled his laughter with his hand to avoid disturbing the meeting.

Anh ấy che miệng cười bằng tay để tránh làm phiền cuộc họp.

The muffled sound of the rain on the roof was soothing.

Tiếng mưa rơi khẽ khàng lên mái nhà thật dễ chịu.

The muffled cries of the child could be heard from the next room.

Tiếng khóc khẽ khàng của đứa trẻ có thể được nghe thấy từ phòng bên cạnh.

She wrapped the fragile item in muffled padding to protect it during shipping.

Cô ấy bọc vật dễ vỡ trong lớp đệm dày để bảo vệ nó trong quá trình vận chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay