bleeps

[Mỹ]/bliːps/
[Anh]/bleeps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loạt âm thanh ngắn, cao; thường được sử dụng để đại diện cho tiếng ồn điện tử hoặc lời nói bị kiểm duyệt.

Câu ví dụ

the machine bleeps when it needs maintenance.

người máy kêu bíp khi cần bảo trì.

she heard the bleep of the microwave.

Cô ấy nghe thấy tiếng bíp của lò vi sóng.

the alarm bleeped to signal the end of the test.

Còi báo động kêu bíp để báo hiệu kết thúc bài kiểm tra.

he set the timer and waited for the bleep.

Anh ta đặt hẹn giờ và chờ tiếng bíp.

the phone bleeped with a new message.

Điện thoại kêu bíp với một tin nhắn mới.

she smiled when she heard the bleep of her favorite song.

Cô ấy mỉm cười khi nghe thấy tiếng bíp của bài hát yêu thích của cô ấy.

the device bleeped to indicate a low battery.

Thiết bị kêu bíp để báo hiệu pin yếu.

he ignored the bleep of the notification.

Anh ta bỏ qua tiếng bíp thông báo.

the system bleeped to alert the user.

Hệ thống kêu bíp để cảnh báo người dùng.

every time she presses the button, it bleeps.

Mỗi khi cô ấy nhấn nút, nó kêu bíp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay