blemishedly perfect
Vietnamese_translation
seemingly blemishedly
Vietnamese_translation
blemishedly pure
Vietnamese_translation
too blemishedly
Vietnamese_translation
extremely blemishedly
Vietnamese_translation
blemishedly beautiful
Vietnamese_translation
more blemishedly
Vietnamese_translation
most blemishedly
Vietnamese_translation
blemishedly flawed
Vietnamese_translation
somewhat blemishedly
Vietnamese_translation
the antique mirror reflected blemishedly clear images, its aged surface adding mystery.
Chiếc gương cổ phản chiếu hình ảnh rõ ràng nhưng có chút瑕疵, bề mặt đã cũ thêm phần bí ẩn.
the bride looked blemishedly radiant on her wedding day, a single tear adding authenticity.
Cô dâu trông rạng ngời nhưng có chút瑕疵 trong ngày cưới, một giọt nước mắt thêm phần chân thực.
his speech was blemishedly perfect, tiny hesitations making it more relatable.
Bài phát biểu của anh gần như hoàn hảo nhưng có chút瑕疵, những giây lưỡng lự nhỏ khiến nó gần gũi hơn.
the diamond shone blemishedly bright, internal inclusions creating unique fire.
Chiếc kim cương tỏa sáng rực rỡ nhưng có chút瑕疵, những tạp chất bên trong tạo ra ánh lửa độc đáo.
the model's face appeared blemishedly flawless, a small scar giving her character.
Tiểu sử khuôn mặt người mẫu trông gần như hoàn hảo nhưng có chút瑕疵, một vết sẹo nhỏ thêm phần cá tính.
the polished marble floor gleamed blemishedly smooth, barely perceptible scratches hinting at history.
Mặt sàn đá cẩm thạch được đánh bóng lấp lánh mịn màng nhưng có chút瑕疵, những vết xước gần như không thể nhận ra gợi lên lịch sử.
her singing voice sounded blemishedly pure, subtle cracks adding emotional depth.
Giọng hát của cô nghe gần như tinh khiết nhưng có chút瑕疵, những vết nứt nhỏ thêm chiều sâu cảm xúc.
the sunset painted the sky blemishedly ideal, clouds breaking the perfection beautifully.
Bầu trời được ánh hoàng hôn tô điểm gần như lý tưởng nhưng có chút瑕疵, những đám mây phá vỡ sự hoàn hảo một cách tuyệt đẹp.
the freshly baked bread smelled blemishedly perfect, slight burnt edges enhancing its aroma.
Mùi bánh mì mới nướng gần như hoàn hảo nhưng có chút瑕疵, những cạnh cháy nhẹ làm tăng hương thơm.
the handwritten letter looked blemishedly clean, one faded ink spot telling its journey.
Phong bì thư tay trông gần như sạch sẽ nhưng có chút瑕疵, một điểm mực phai nhạt kể lại hành trình của nó.
the performance was blemishedly beautiful, small mistakes making it memorably human.
Trình diễn gần như đẹp tuyệt nhưng có chút瑕疵, những sai lầm nhỏ khiến nó đáng nhớ và nhân văn hơn.
the autumn leaves fell blemishedly gracefully, slight wilting adding poignant beauty.
Những chiếc lá mùa thu rơi nhẹ nhàng nhưng có chút瑕疵, sự héo úa nhẹ thêm vẻ đẹp đầy cảm xúc.
blemishedly perfect
Vietnamese_translation
seemingly blemishedly
Vietnamese_translation
blemishedly pure
Vietnamese_translation
too blemishedly
Vietnamese_translation
extremely blemishedly
Vietnamese_translation
blemishedly beautiful
Vietnamese_translation
more blemishedly
Vietnamese_translation
most blemishedly
Vietnamese_translation
blemishedly flawed
Vietnamese_translation
somewhat blemishedly
Vietnamese_translation
the antique mirror reflected blemishedly clear images, its aged surface adding mystery.
Chiếc gương cổ phản chiếu hình ảnh rõ ràng nhưng có chút瑕疵, bề mặt đã cũ thêm phần bí ẩn.
the bride looked blemishedly radiant on her wedding day, a single tear adding authenticity.
Cô dâu trông rạng ngời nhưng có chút瑕疵 trong ngày cưới, một giọt nước mắt thêm phần chân thực.
his speech was blemishedly perfect, tiny hesitations making it more relatable.
Bài phát biểu của anh gần như hoàn hảo nhưng có chút瑕疵, những giây lưỡng lự nhỏ khiến nó gần gũi hơn.
the diamond shone blemishedly bright, internal inclusions creating unique fire.
Chiếc kim cương tỏa sáng rực rỡ nhưng có chút瑕疵, những tạp chất bên trong tạo ra ánh lửa độc đáo.
the model's face appeared blemishedly flawless, a small scar giving her character.
Tiểu sử khuôn mặt người mẫu trông gần như hoàn hảo nhưng có chút瑕疵, một vết sẹo nhỏ thêm phần cá tính.
the polished marble floor gleamed blemishedly smooth, barely perceptible scratches hinting at history.
Mặt sàn đá cẩm thạch được đánh bóng lấp lánh mịn màng nhưng có chút瑕疵, những vết xước gần như không thể nhận ra gợi lên lịch sử.
her singing voice sounded blemishedly pure, subtle cracks adding emotional depth.
Giọng hát của cô nghe gần như tinh khiết nhưng có chút瑕疵, những vết nứt nhỏ thêm chiều sâu cảm xúc.
the sunset painted the sky blemishedly ideal, clouds breaking the perfection beautifully.
Bầu trời được ánh hoàng hôn tô điểm gần như lý tưởng nhưng có chút瑕疵, những đám mây phá vỡ sự hoàn hảo một cách tuyệt đẹp.
the freshly baked bread smelled blemishedly perfect, slight burnt edges enhancing its aroma.
Mùi bánh mì mới nướng gần như hoàn hảo nhưng có chút瑕疵, những cạnh cháy nhẹ làm tăng hương thơm.
the handwritten letter looked blemishedly clean, one faded ink spot telling its journey.
Phong bì thư tay trông gần như sạch sẽ nhưng có chút瑕疵, một điểm mực phai nhạt kể lại hành trình của nó.
the performance was blemishedly beautiful, small mistakes making it memorably human.
Trình diễn gần như đẹp tuyệt nhưng có chút瑕疵, những sai lầm nhỏ khiến nó đáng nhớ và nhân văn hơn.
the autumn leaves fell blemishedly gracefully, slight wilting adding poignant beauty.
Những chiếc lá mùa thu rơi nhẹ nhàng nhưng có chút瑕疵, sự héo úa nhẹ thêm vẻ đẹp đầy cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay