blenheim

[Mỹ]/'blenim/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Blenheim (một ngôi làng ở Bavaria, Đức)
Các dạng của từ
số nhiềublenheims

Cụm từ & Cách kết hợp

Blenheim Palace

Cung điện Blenheim

Blenheim orange

Cam Blenheim

Battle of Blenheim

Trận chiến Blenheim

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay