blepharon

[Mỹ]/ˈblɛfəˌrɒn/
[Anh]/ˈblɛfərɑːn/

Dịch

n. Mi mắt hoặc mi mắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

blepharon fissure

vết rãnh bờ mi

blepharon margin

mắt mi

blepharoplasty blepharon

phẫu thuật thẩm mỹ bờ mi

blepharon ptosis

sụp mi

blepharon reconstruction

tái tạo bờ mi

blepharon inflammation

viêm bờ mi

blepharon cyst

nang bờ mi

blepharon dermatitis

viêm da bờ mi

blepharon anatomy

giải phẫu học bờ mi

blepharon examination

khám bờ mi

Câu ví dụ

the blepharon is crucial for protecting the eye.

mi mắt là yếu tố quan trọng để bảo vệ mắt.

injury to the blepharon can lead to serious complications.

chấn thương ở mi mắt có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

doctors often examine the blepharon during eye check-ups.

các bác sĩ thường xuyên kiểm tra mi mắt trong các cuộc kiểm tra mắt.

swelling of the blepharon can indicate an infection.

sưng tấy ở mi mắt có thể cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.

blepharon abnormalities can affect vision quality.

các bất thường ở mi mắt có thể ảnh hưởng đến chất lượng thị lực.

blepharon surgery is sometimes necessary for cosmetic reasons.

thỉnh thoảng, phẫu thuật mi mắt là cần thiết vì lý do thẩm mỹ.

blepharon disorders can cause discomfort and irritation.

các rối loạn ở mi mắt có thể gây khó chịu và kích ứng.

proper hygiene can help maintain healthy blepharon.

vệ sinh đúng cách có thể giúp duy trì mi mắt khỏe mạnh.

blepharon issues are often treated with topical medications.

các vấn đề về mi mắt thường được điều trị bằng thuốc bôi ngoài da.

understanding blepharon anatomy is important for eye specialists.

hiểu rõ giải phẫu của mi mắt rất quan trọng đối với các chuyên gia nhãn khoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay