blethering

[Mỹ]/ˈblɛðər/
[Anh]/ˈblɛθər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.Nói chuyện vô nghĩa hoặc quá nhiều; tán gẫu.
n.Nói chuyện không chính thức hoặc trò chuyện; tin đồn vô nghĩa.

Cụm từ & Cách kết hợp

have a blether

tám nhảm

blether on about

tám nhảm về

stop the blethering

dừng tán nhảm

blether with someone

tám nhảm với ai đó

blether about nothing

tám nhảm về không có gì

Câu ví dụ

we spent the afternoon blethering about our favorite books.

Chúng tôi đã dành buổi chiều để trò chuyện vui vẻ về những cuốn sách yêu thích của chúng tôi.

don't just blether; make sure you get to the point.

Đừng chỉ nói chuyện vu vơ; hãy chắc chắn rằng bạn đi vào trọng tâm.

she loves to blether with her friends over coffee.

Cô ấy thích trò chuyện vui vẻ với bạn bè của mình trên quán cà phê.

after the meeting, we had a blether about the project.

Sau cuộc họp, chúng tôi đã trò chuyện về dự án.

it's nice to blether with someone who shares your interests.

Thật tốt khi được trò chuyện với ai đó có chung sở thích với bạn.

he tends to blether on about politics at every gathering.

Anh ta có xu hướng nói chuyện về chính trị ở mọi buổi tụ họp.

they spent hours blethering on the phone.

Họ đã dành hàng giờ trò chuyện qua điện thoại.

let's not blether too much; we have work to do.

Đừng nói chuyện quá nhiều; chúng ta còn việc phải làm.

she has a talent for blethering, making everyone laugh.

Cô ấy có tài năng trò chuyện, khiến mọi người bật cười.

he enjoys a good blether about the latest movies.

Anh ấy thích trò chuyện về những bộ phim mới nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay