talk

[US]/tɔːk/
[UK]/tɔːk/
Frequency: Very High

Translation

vt. nói; có cuộc trò chuyện; thảo luận

vi. có cuộc trò chuyện; tán gẫu

n. cuộc trò chuyện; bài phát biểu; nói chuyện vô nghĩa
Word Forms
thì quá khứtalked
hiện tại phân từtalking
quá khứ phân từtalked
số nhiềutalks
ngôi thứ ba số íttalks

Phrases & Collocations

small talk

trao đổi thông tin

talk show

chương trình nói chuyện

talk about

nói về

talk to oneself

tự nói chuyện với bản thân

talk with

nói chuyện với

talk of

nói về

talk on

nói về

let's talk

Hãy nói chuyện

talking of

nói về

talk over

nói chuyện lấn át

empty talk

nói nhảm

talk at

nói với

sweet talk

giọng điệu ngọt ngào

big talk

nói khoác

pep talk

khuyến khích

idle talk

tam chuyện

talk business

nói về công việc kinh doanh

Example Sentences

there is talk of an armistice.

Có tin đồn về một lệnh ngừng bắn.

There is talk of bankruptcy.

Có tin đồn về phá sản.

talk music; talk business.

Nói về âm nhạc; nói về kinh doanh.

Their talk was slightly malicious.

Lời nói của họ hơi độc địa.

don't talk to strangers.

Đừng nói chuyện với người lạ.

I talk with a wheeze.

Tôi nói chuyện với tiếng rít.

talk in a lofty strain

nói theo kiểu khoa trương

prelude a talk with a joke

khởi đầu một cuộc trò chuyện với một câu đùa.

talk deep into the night

Nói chuyện sâu vào đêm khuya.

They are talking and laughing.

Họ đang nói chuyện và cười.

talk by radio signals

nói qua các tín hiệu radio.

talk with one's hands.

Nói chuyện bằng tay.

a musical that is the talk of the town.

Một vở nhạc kịch mà ai cũng bàn tán.

much talk and no action.

Nói nhiều mà không hành động.

there's a bit to talk about there.

Có một vài điều để nói ở đó.

Real-world Examples

Give yourself a pep talk, stand up, and go for it.

Hãy tự động viên bản thân, đứng lên và làm đi.

Source: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

You're irritating enough, especially when you talk like that.

Bạn đã đủ phiền rồi, đặc biệt là khi bạn nói như vậy.

Source: "Ugly Betty" Detailed Analysis

America's trade wars are ongoing and trade talks unfinished.

Các cuộc chiến thương mại của Mỹ vẫn đang diễn ra và các cuộc đàm phán thương mại vẫn chưa hoàn tất.

Source: CNN 10 Student English April 2019 Collection

He was told he'd never talk properly again.

Anh ta bị bảo là anh ta sẽ không bao giờ nói chuyện một cách trôi chảy nữa.

Source: "BBC Documentary Horizon" series documentary detailed explanation

To illustrate my talk, I have brought along five objects.

Để minh họa cho bài nói của tôi, tôi đã mang theo năm vật thể.

Source: Oxford Shanghai Edition High School English Grade 11 Upper Level

Alice fanned herself while she talked.

Alice quạt cho mình trong khi cô ấy nói chuyện.

Source: Drama: Alice in Wonderland

But that is enough talk about crashes.

Nhưng đó là đủ rồi, đừng nói nữa về những vụ va chạm.

Source: VOA Special October 2019 Collection

Hey. We were just talking about you.

Này. Chúng tôi vừa mới nói về bạn.

Source: Frozen Selection

No, we had a really good talk.

Không, chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện rất tốt.

Source: Friends Season 7

There is even talk of possibly ending malaria.

Thậm chí còn có tin đồn về việc có thể chấm dứt bệnh sốt rét.

Source: VOA Special English Health

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now