blew

[Mỹ]/bljuː/
[Anh]/bloo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vpast thì quá khứ của blow; phân từ quá khứ của blow

Cụm từ & Cách kết hợp

blew a fuse

phá cầu chì

blew over

tan biến

blew someone's mind

khiến ai đó ngạc nhiên

blew their chances

phá hỏng cơ hội của họ

blew into town

xâm nhập vào thị trấn

Câu ví dụ

the wind blew fiercely during the storm.

Gió thổi mạnh trong suốt cơn bão.

she blew out the candles on her birthday cake.

Cô ấy thổi tắt những ngọn nến trên bánh sinh nhật của mình.

the referee blew the whistle to start the game.

Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu.

he blew a kiss to his girlfriend.

Anh ấy thổi một nụ hôn cho bạn gái của mình.

the leaves blew away in the strong wind.

Lá cây bị thổi bay trong gió mạnh.

she blew the dust off the old book.

Cô ấy thổi bụi bẩn khỏi cuốn sách cũ.

the trumpet player blew a beautiful melody.

Người chơi kèn trumpet đã thổi một giai điệu tuyệt đẹp.

the wind blew through the trees, creating a soothing sound.

Gió thổi qua những cây cối, tạo ra một âm thanh êm dịu.

he blew his chance to win the competition.

Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội chiến thắng trong cuộc thi.

the child blew bubbles in the backyard.

Đứa trẻ thổi bong bóng trong sân sau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay