blindworms

[Mỹ]/blaɪndˈwɔːrmz/
[Anh]/blandˈwɔrms/

Dịch

n. Thằn lằn không chân thường mù và thiếu chi.

Cụm từ & Cách kết hợp

study of blindworms

nghiên cứu về sâu mù

Câu ví dụ

blindworms are often mistaken for snakes.

ấu trùng mù thường bị nhầm lẫn với rắn.

in the garden, we found several blindworms hiding under the leaves.

Trong vườn, chúng tôi tìm thấy nhiều ấu trùng mù ẩn dưới lá.

blindworms play a role in controlling pest populations.

Ấu trùng mù đóng vai trò kiểm soát quần thể sâu bệnh.

many people are unaware of the benefits of blindworms in soil health.

Nhiều người không nhận thức được những lợi ích của ấu trùng mù đối với sức khỏe đất.

blindworms are legless lizards that can be found in europe.

Ấu trùng mù là loài thằn lằn không chân có thể được tìm thấy ở châu Âu.

children are often fascinated by the appearance of blindworms.

Trẻ em thường bị thu hút bởi vẻ ngoài của ấu trùng mù.

it is important to handle blindworms gently if you find one.

Điều quan trọng là phải xử lý ấu trùng mù nhẹ nhàng nếu bạn tìm thấy một con.

blindworms can be found in moist habitats where they hunt for insects.

Ấu trùng mù có thể được tìm thấy ở những môi trường sống ẩm ướt, nơi chúng săn bắt côn trùng.

the diet of blindworms mainly consists of small invertebrates.

Chế độ ăn của ấu trùng mù chủ yếu bao gồm các động vật không xương sống nhỏ.

some species of blindworms can regenerate their tails if lost.

Một số loài ấu trùng mù có thể tái tạo lại đuôi nếu bị mất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay