traditional russian blinis
bánh blini truyền thống của Nga
we enjoyed delicious blinis at the russian restaurant.
Chúng tôi đã tận hưởng những chiếc blinis thơm ngon tại nhà hàng Nga.
blinis can be served with various toppings like caviar.
Blinis có thể được phục vụ với nhiều loại topping như trứng cá.
she made blinis for breakfast on sunday.
Cô ấy đã làm blinis cho bữa sáng vào Chủ nhật.
we learned how to make blinis in the cooking class.
Chúng tôi đã học cách làm blinis trong lớp học nấu ăn.
blinis are a popular dish in eastern european cuisine.
Blinis là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Đông Âu.
she topped her blinis with smoked salmon.
Cô ấy cho cá hồi hun khói lên trên blinis của mình.
at the party, blinis were the star of the appetizer table.
Tại bữa tiệc, blinis là ngôi sao của bàn khai vị.
we paired the blinis with a glass of champagne.
Chúng tôi dùng blinis kèm với một ly champagne.
his blinis recipe was passed down through generations.
Công thức làm blinis của anh ấy được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she loves experimenting with different blinis fillings.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại nhân blinis khác nhau.
traditional russian blinis
bánh blini truyền thống của Nga
we enjoyed delicious blinis at the russian restaurant.
Chúng tôi đã tận hưởng những chiếc blinis thơm ngon tại nhà hàng Nga.
blinis can be served with various toppings like caviar.
Blinis có thể được phục vụ với nhiều loại topping như trứng cá.
she made blinis for breakfast on sunday.
Cô ấy đã làm blinis cho bữa sáng vào Chủ nhật.
we learned how to make blinis in the cooking class.
Chúng tôi đã học cách làm blinis trong lớp học nấu ăn.
blinis are a popular dish in eastern european cuisine.
Blinis là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Đông Âu.
she topped her blinis with smoked salmon.
Cô ấy cho cá hồi hun khói lên trên blinis của mình.
at the party, blinis were the star of the appetizer table.
Tại bữa tiệc, blinis là ngôi sao của bàn khai vị.
we paired the blinis with a glass of champagne.
Chúng tôi dùng blinis kèm với một ly champagne.
his blinis recipe was passed down through generations.
Công thức làm blinis của anh ấy được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she loves experimenting with different blinis fillings.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại nhân blinis khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay