| số nhiều | blitzkriegs |
During World War II, the Nazis fueled their blitzkrieg into France and Poland with the help of an amphetamine known as Pervitin.
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, quân Đức Quốc xã đã thúc đẩy cuộc tấn công chớp nhoáng của họ vào Pháp và Ba Lan bằng sự giúp đỡ của một amphetamin được gọi là Pervitin.
And though he acted with what seemed at the time like blitzkrieg aggressiveness, he regretted in later years that he hadn’t moved even faster.
Và mặc dù lúc đó anh ta hành động như thể có sự hung hăng như cuộc tấn công chớp nhoáng, nhưng sau này anh ta hối hận vì không di chuyển nhanh hơn nữa.
The army launched a blitzkrieg attack on the enemy's position.
Quân đội đã phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng vào vị trí của đối phương.
The blitzkrieg tactics proved to be highly effective in the battle.
Chiến thuật tấn công chớp nhoáng đã chứng tỏ là vô cùng hiệu quả trong trận chiến.
The general planned a blitzkrieg strategy to quickly defeat the opposing forces.
Người chỉ huy đã lên kế hoạch một chiến lược tấn công chớp nhoáng để nhanh chóng đánh bại lực lượng đối phương.
The blitzkrieg approach caught the enemy by surprise.
Cách tiếp cận tấn công chớp nhoáng đã khiến đối phương bất ngờ.
They used a blitzkrieg style of marketing to launch the new product.
Họ đã sử dụng một phong cách marketing theo kiểu tấn công chớp nhoáng để ra mắt sản phẩm mới.
The team executed a blitzkrieg offense in the second half of the game.
Đội đã thực hiện một cuộc tấn công chớp nhoáng trong hiệp hai của trận đấu.
The company's rapid expansion was compared to a business blitzkrieg.
Sự mở rộng nhanh chóng của công ty được so sánh với một cuộc tấn công chớp nhoáng trong kinh doanh.
The manager implemented a blitzkrieg restructuring of the company.
Người quản lý đã thực hiện một cuộc tái cấu trúc công ty theo kiểu tấn công chớp nhoáng.
The politician's campaign was described as a media blitzkrieg.
Chiến dịch của chính trị gia được mô tả là một cuộc tấn công chớp nhoáng trên truyền thông.
The team's coach employed a blitzkrieg training approach to prepare for the championship.
Huấn luyện viên của đội đã sử dụng một phương pháp huấn luyện theo kiểu tấn công chớp nhoáng để chuẩn bị cho chức vô địch.
During World War II, the Nazis fueled their blitzkrieg into France and Poland with the help of an amphetamine known as Pervitin.
Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, quân Đức Quốc xã đã thúc đẩy cuộc tấn công chớp nhoáng của họ vào Pháp và Ba Lan bằng sự giúp đỡ của một amphetamin được gọi là Pervitin.
And though he acted with what seemed at the time like blitzkrieg aggressiveness, he regretted in later years that he hadn’t moved even faster.
Và mặc dù lúc đó anh ta hành động như thể có sự hung hăng như cuộc tấn công chớp nhoáng, nhưng sau này anh ta hối hận vì không di chuyển nhanh hơn nữa.
The army launched a blitzkrieg attack on the enemy's position.
Quân đội đã phát động một cuộc tấn công chớp nhoáng vào vị trí của đối phương.
The blitzkrieg tactics proved to be highly effective in the battle.
Chiến thuật tấn công chớp nhoáng đã chứng tỏ là vô cùng hiệu quả trong trận chiến.
The general planned a blitzkrieg strategy to quickly defeat the opposing forces.
Người chỉ huy đã lên kế hoạch một chiến lược tấn công chớp nhoáng để nhanh chóng đánh bại lực lượng đối phương.
The blitzkrieg approach caught the enemy by surprise.
Cách tiếp cận tấn công chớp nhoáng đã khiến đối phương bất ngờ.
They used a blitzkrieg style of marketing to launch the new product.
Họ đã sử dụng một phong cách marketing theo kiểu tấn công chớp nhoáng để ra mắt sản phẩm mới.
The team executed a blitzkrieg offense in the second half of the game.
Đội đã thực hiện một cuộc tấn công chớp nhoáng trong hiệp hai của trận đấu.
The company's rapid expansion was compared to a business blitzkrieg.
Sự mở rộng nhanh chóng của công ty được so sánh với một cuộc tấn công chớp nhoáng trong kinh doanh.
The manager implemented a blitzkrieg restructuring of the company.
Người quản lý đã thực hiện một cuộc tái cấu trúc công ty theo kiểu tấn công chớp nhoáng.
The politician's campaign was described as a media blitzkrieg.
Chiến dịch của chính trị gia được mô tả là một cuộc tấn công chớp nhoáng trên truyền thông.
The team's coach employed a blitzkrieg training approach to prepare for the championship.
Huấn luyện viên của đội đã sử dụng một phương pháp huấn luyện theo kiểu tấn công chớp nhoáng để chuẩn bị cho chức vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay