blitzkriegs tactics
chiến thuật chiến tranh chớp nhoáng
launch blitzkrieg attacks
tấn công chiến tranh chớp nhoáng
blitzkriegs in business
chiến tranh chớp nhoáng trong kinh doanh
the military strategy involved a series of blitzkriegs across the region.
chiến lược quân sự bao gồm một loạt các cuộc tấn công chớp nhoáng trên khắp khu vực.
his business plan was a blitzkrieg that took competitors by surprise.
kế hoạch kinh doanh của anh ấy là một cuộc tấn công chớp nhoáng khiến đối thủ bất ngờ.
the team executed a blitzkrieg of marketing tactics to boost sales.
đội ngũ đã thực hiện một loạt các chiến thuật tiếp thị chớp nhoáng để tăng doanh số.
they launched a blitzkrieg campaign to win over voters.
họ đã phát động một chiến dịch tấn công chớp nhoáng để giành được sự ủng hộ của cử tri.
the company experienced a blitzkrieg of new product launches this quarter.
quý này, công ty đã trải qua một loạt các sản phẩm mới ra mắt chớp nhoáng.
his blitzkrieg approach to problem-solving amazed his colleagues.
phương pháp giải quyết vấn đề kiểu tấn công chớp nhoáng của anh ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the event was a blitzkrieg of activities that kept everyone engaged.
sự kiện là một loạt các hoạt động chớp nhoáng khiến mọi người luôn tham gia.
they faced a blitzkrieg of challenges during the project.
họ phải đối mặt với một loạt các thách thức trong suốt dự án.
the startup's blitzkrieg expansion into new markets was impressive.
sự mở rộng nhanh chóng của startup vào các thị trường mới là một điều đáng kinh ngạc.
her blitzkrieg of ideas revolutionized the industry.
những ý tưởng chớp nhoáng của cô ấy đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
blitzkriegs tactics
chiến thuật chiến tranh chớp nhoáng
launch blitzkrieg attacks
tấn công chiến tranh chớp nhoáng
blitzkriegs in business
chiến tranh chớp nhoáng trong kinh doanh
the military strategy involved a series of blitzkriegs across the region.
chiến lược quân sự bao gồm một loạt các cuộc tấn công chớp nhoáng trên khắp khu vực.
his business plan was a blitzkrieg that took competitors by surprise.
kế hoạch kinh doanh của anh ấy là một cuộc tấn công chớp nhoáng khiến đối thủ bất ngờ.
the team executed a blitzkrieg of marketing tactics to boost sales.
đội ngũ đã thực hiện một loạt các chiến thuật tiếp thị chớp nhoáng để tăng doanh số.
they launched a blitzkrieg campaign to win over voters.
họ đã phát động một chiến dịch tấn công chớp nhoáng để giành được sự ủng hộ của cử tri.
the company experienced a blitzkrieg of new product launches this quarter.
quý này, công ty đã trải qua một loạt các sản phẩm mới ra mắt chớp nhoáng.
his blitzkrieg approach to problem-solving amazed his colleagues.
phương pháp giải quyết vấn đề kiểu tấn công chớp nhoáng của anh ấy khiến đồng nghiệp kinh ngạc.
the event was a blitzkrieg of activities that kept everyone engaged.
sự kiện là một loạt các hoạt động chớp nhoáng khiến mọi người luôn tham gia.
they faced a blitzkrieg of challenges during the project.
họ phải đối mặt với một loạt các thách thức trong suốt dự án.
the startup's blitzkrieg expansion into new markets was impressive.
sự mở rộng nhanh chóng của startup vào các thị trường mới là một điều đáng kinh ngạc.
her blitzkrieg of ideas revolutionized the industry.
những ý tưởng chớp nhoáng của cô ấy đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay