feeling of bloatedness
cảm giác đầy bụng
after eating a large meal, i often experience bloatedness.
Sau khi ăn một bữa ăn lớn, tôi thường xuyên bị đầy hơi.
bloatedness can be a sign of digestive issues.
Đầy hơi có thể là dấu hiệu của các vấn đề về tiêu hóa.
she took some medicine to relieve her bloatedness.
Cô ấy đã dùng một số thuốc để giảm bớt tình trạng đầy hơi của mình.
many people suffer from bloatedness after consuming dairy products.
Nhiều người bị đầy hơi sau khi tiêu thụ các sản phẩm từ sữa.
drinking water can help reduce bloatedness.
Uống nước có thể giúp giảm bớt tình trạng đầy hơi.
she felt bloatedness after trying a new diet.
Cô ấy cảm thấy đầy hơi sau khi thử một chế độ ăn mới.
eating too quickly can lead to bloatedness.
Ăn quá nhanh có thể dẫn đến tình trạng đầy hơi.
he was concerned about his persistent bloatedness.
Anh ấy lo lắng về tình trạng đầy hơi kéo dài của mình.
yoga can be beneficial in alleviating bloatedness.
Yoga có thể có lợi trong việc giảm bớt tình trạng đầy hơi.
she avoided carbonated drinks to prevent bloatedness.
Cô ấy tránh các loại đồ uống có ga để ngăn ngừa tình trạng đầy hơi.
feeling of bloatedness
cảm giác đầy bụng
after eating a large meal, i often experience bloatedness.
Sau khi ăn một bữa ăn lớn, tôi thường xuyên bị đầy hơi.
bloatedness can be a sign of digestive issues.
Đầy hơi có thể là dấu hiệu của các vấn đề về tiêu hóa.
she took some medicine to relieve her bloatedness.
Cô ấy đã dùng một số thuốc để giảm bớt tình trạng đầy hơi của mình.
many people suffer from bloatedness after consuming dairy products.
Nhiều người bị đầy hơi sau khi tiêu thụ các sản phẩm từ sữa.
drinking water can help reduce bloatedness.
Uống nước có thể giúp giảm bớt tình trạng đầy hơi.
she felt bloatedness after trying a new diet.
Cô ấy cảm thấy đầy hơi sau khi thử một chế độ ăn mới.
eating too quickly can lead to bloatedness.
Ăn quá nhanh có thể dẫn đến tình trạng đầy hơi.
he was concerned about his persistent bloatedness.
Anh ấy lo lắng về tình trạng đầy hơi kéo dài của mình.
yoga can be beneficial in alleviating bloatedness.
Yoga có thể có lợi trong việc giảm bớt tình trạng đầy hơi.
she avoided carbonated drinks to prevent bloatedness.
Cô ấy tránh các loại đồ uống có ga để ngăn ngừa tình trạng đầy hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay