blolly

[Mỹ]/ˈblɒli/
[Anh]/ˈblɑːli/

Dịch

n. Một thuật ngữ tiếng lóng của Anh để chỉ tiền hoặc tiền mặt.
Word Forms
số nhiềublollies

Cụm từ & Cách kết hợp

blolly good

tốt như blolly

blolly awful

xấu như blolly

full of blolly

đầy blolly

blolly ignorant

blolly bất lịch sự

blolly business

việc kinh doanh blolly

blolly nonsense

vớ vẩn blolly

Câu ví dụ

she decided to blolly her way through the project.

Cô ấy quyết định tìm cách vượt qua dự án.

blolly can be a fun way to express creativity.

Blolly có thể là một cách thú vị để thể hiện sự sáng tạo.

he likes to blolly around the park in the evenings.

Anh ấy thích đi dạo quanh công viên vào buổi tối.

they often blolly together during the weekends.

Họ thường cùng nhau vui vẻ vào cuối tuần.

blolly is a great way to unwind after a long day.

Blolly là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài.

she blolly shared her ideas with the team.

Cô ấy chia sẻ ý tưởng của mình với nhóm một cách thoải mái.

let's blolly meet up for coffee tomorrow.

Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê ngày mai nhé.

he tends to blolly express his opinions loudly.

Anh ấy có xu hướng bày tỏ ý kiến của mình một cách lớn tiếng.

blolly is often seen as a positive attitude.

Blolly thường được xem là một thái độ tích cực.

we should blolly celebrate our small victories.

Chúng ta nên ăn mừng những chiến thắng nhỏ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay