bloodfin

[Mỹ]/ˈblʌdˌfɪn/
[Anh]/bldˈfin/

Dịch

n. Một loài cá Nam Mỹ có màu bạc với vây đỏ đậm.
Word Forms
số nhiềubloodfins

Cụm từ & Cách kết hợp

bloodfin fish

cá vây đỏ

bloodfin tuna

cá ngừ vây đỏ

bloodfin swordtail

xà chuối vây đỏ

bloodfin betta fish

cá betta vây đỏ

bloodfin aquarium fish

cá vây đỏ dùng trong bể cá

Câu ví dụ

bloodfin tetras are popular in home aquariums.

cá tetra huyết là loài cá phổ biến trong các bể cá cảnh tại nhà.

many fish enthusiasts love keeping bloodfin tetras.

nhiều người yêu thích cá cảnh thích nuôi cá tetra huyết.

bloodfin tetras thrive in schools of six or more.

cá tetra huyết phát triển tốt nhất khi ở trong đàn từ sáu con trở lên.

it is essential to provide a suitable environment for bloodfin tetras.

cần thiết phải cung cấp một môi trường phù hợp cho cá tetra huyết.

bloodfin tetras are known for their vibrant colors.

cá tetra huyết nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

adding plants can enhance the habitat for bloodfin tetras.

việc thêm cây có thể làm tăng thêm giá trị của môi trường sống cho cá tetra huyết.

bloodfin tetras are peaceful and get along with other fish.

cá tetra huyết hiền lành và hòa thuận với các loài cá khác.

feeding bloodfin tetras a varied diet is important for their health.

cho cá tetra huyết ăn một chế độ ăn uống đa dạng là quan trọng cho sức khỏe của chúng.

breeding bloodfin tetras can be a rewarding experience.

việc nuôi và sinh sản cá tetra huyết có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

bloodfin tetras are native to south america.

cá tetra huyết có nguồn gốc từ nam mỹ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay