bloodwort

[US]/ˈblʌdˌwɔːrt/
[UK]/ˈblʌdwərt/

Translation

n. Một loài cây thuộc họ Polygonaceae, đặc biệt là Sanguisorba officinalis hoặc các biến thể của nó.; Cũng được biết đến với tên gọi Sanguisorba officinalis hoặc các biến thể của nó; cũng được gọi là 'earthwort' và 'American bloodroot'.
Word Forms
số nhiềubloodworts

Phrases & Collocations

bloodwort plant

cây dịch hoa

bloodwort flowers

hoa dịch hoa

extract bloodwort

chiết xuất dịch hoa

bloodwort uses

công dụng của dịch hoa

study bloodwort properties

nghiên cứu các đặc tính của dịch hoa

bloodwort medicinal value

giá trị chữa bệnh của dịch hoa

bloodwort folklore remedies

các biện pháp chữa bệnh dân gian từ dịch hoa

bloodwort cultivation methods

các phương pháp trồng dịch hoa

bloodwort growing conditions

điều kiện sinh trưởng của dịch hoa

bloodwort toxicity levels

mức độ độc hại của dịch hoa

Example Sentences

bloodwort is often used in herbal medicine.

rau đắng thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many people are unaware of the benefits of bloodwort.

nhiều người không biết về những lợi ích của rau đắng.

bloodwort can be found in various regions around the world.

rau đắng có thể được tìm thấy ở nhiều vùng khác nhau trên thế giới.

some cultures use bloodwort in traditional rituals.

một số nền văn hóa sử dụng rau đắng trong các nghi lễ truyền thống.

bloodwort has a reputation for its healing properties.

rau đắng có danh tiếng về các đặc tính chữa bệnh của nó.

people often seek out bloodwort for its anti-inflammatory effects.

mọi người thường tìm kiếm rau đắng vì tác dụng chống viêm của nó.

bloodwort is sometimes mistaken for other similar plants.

rau đắng đôi khi bị nhầm lẫn với các loại cây tương tự khác.

in gardening, bloodwort can be a unique addition.

trong làm vườn, rau đắng có thể là một sự bổ sung độc đáo.

research is ongoing to explore the full potential of bloodwort.

nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá tiềm năng đầy đủ của rau đắng.

bloodwort extracts are often included in natural skincare products.

chiết xuất rau đắng thường được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now