bloop

[Mỹ]/bluːp/
[Anh]/blo͞op/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v để phạm một sai lầm ngớ ngẩn; để phát ra một âm thanh sắc nét, cao vút.; để đánh một quả bóng chày vào trong sân hoặc ngoài sân.
Word Forms
số nhiềubloops

Câu ví dụ

he made a funny bloop sound while trying to fix the computer.

Anh ấy đã tạo ra một âm thanh 'bloop' buồn cười khi đang cố gắng sửa máy tính.

the bloop of the rubber duck brought back childhood memories.

Tiếng 'bloop' của vịt cao su gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.

she let out a little bloop when she dropped her phone.

Cô ấy phát ra một tiếng 'bloop' nhỏ khi làm rơi điện thoại.

the bloop of the fish underwater was soothing.

Tiếng 'bloop' của cá dưới nước thật êm dịu.

everyone laughed at the bloop sound during the presentation.

Mọi người đều cười trước âm thanh 'bloop' trong suốt buổi thuyết trình.

he tried to imitate the bloop of a cartoon character.

Anh ấy cố gắng bắt chước âm thanh 'bloop' của một nhân vật hoạt hình.

the bloop from the video game was catchy and fun.

Tiếng 'bloop' từ trò chơi điện tử thật bắt tai và thú vị.

she giggled at the bloop sound of the bubble wrap.

Cô ấy khúc khích cười trước âm thanh 'bloop' của màng bọc bong bóng.

the bloop of the microwave signaled that the food was ready.

Tiếng 'bloop' của lò vi sóng báo hiệu rằng thức ăn đã sẵn sàng.

he pressed the button and heard a satisfying bloop.

Anh ấy nhấn nút và nghe thấy một tiếng 'bloop' thỏa mãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay