blotters

[Mỹ]/blɒtərz/
[Anh]/ˈblɑːtər z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tờ giấy thấm hút được sử dụng để thấm mực từ bút hoặc ngòi; một cuốn sổ ghi tạm thời hoặc sổ tay

Câu ví dụ

he uses blotters to absorb excess ink from his fountain pen.

anh ta sử dụng giấy thấm để thấm hết mực thừa từ bút máy của mình.

blotters are essential for keeping the desk clean during writing.

giấy thấm rất cần thiết để giữ cho bàn làm việc sạch sẽ trong khi viết.

she placed the wet paper on the blotters to dry.

cô ấy đặt giấy ướt lên giấy thấm để khô.

the artist used blotters to create unique textures in her painting.

nghệ sĩ đã sử dụng giấy thấm để tạo ra những kết cấu độc đáo trong tranh của cô ấy.

when working with watercolors, blotters help control the amount of paint.

khi làm việc với màu nước, giấy thấm giúp kiểm soát lượng sơn.

he always keeps a stack of blotters on his writing desk.

anh ấy luôn giữ một chồng giấy thấm trên bàn làm việc của mình.

blotters can be used to prevent smudging on important documents.

giấy thấm có thể được sử dụng để ngăn ngừa lem nhem trên các tài liệu quan trọng.

she bought colorful blotters to match her stationery.

cô ấy đã mua giấy thấm nhiều màu để phù hợp với đồ dùng học tập của mình.

using blotters can enhance the presentation of your handwritten notes.

việc sử dụng giấy thấm có thể nâng cao hình thức của các ghi chú viết tay của bạn.

blotters are a practical tool for any calligrapher.

giấy thấm là một công cụ thiết thực cho bất kỳ người viết chữ đẹp nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay