| số nhiều | blowdries |
blowdry your hair
Tóc bạn
blowdry my hair
Tóc tôi
blowdry her hair
Tóc cô ấy
blowdry his hair
Tóc anh ấy
blowdry their hair
Tóc họ
blowdrying your hair
Đang làm khô tóc bạn
blowdry your bangs
Tóc mái bạn
blowdry my bangs
Tóc mái tôi
blowdrying your bangs
Đang làm khô tóc mái bạn
i blowdry my hair every morning before work.
Tôi dùng máy sấy tóc mỗi sáng trước khi đi làm.
she used a blowdry brush to smooth her bangs.
Cô ấy dùng bàn chải sấy tóc để làm phẳng mái tóc.
after the shower, he gave his beard a quick blowdry.
Sau khi tắm, anh ấy sấy nhanh phần râu của mình.
the stylist will blowdry your hair and finish with a light spray.
Nhân viên làm tóc sẽ sấy tóc bạn và kết thúc bằng cách xịt nhẹ.
i need to blowdry my roots to add volume at the crown.
Tôi cần sấy phần chân tóc để tăng thể tích ở đỉnh đầu.
don’t blowdry on high heat; use the cool setting instead.
Đừng sấy ở nhiệt độ cao; thay vào đó hãy dùng chế độ mát.
she did a salon blowdry for the wedding photos.
Cô ấy đã làm tóc theo kiểu salon để chụp ảnh cưới.
he blowdried his shirt with a hotel dryer to speed things up.
Anh ấy sấy áo khoác bằng máy sấy trong khách sạn để tiết kiệm thời gian.
i always apply heat protectant before i blowdry.
Tôi luôn thoa kem chống nóng trước khi sấy tóc.
she learned to blowdry with a round brush for a bouncy finish.
Cô ấy học cách sấy tóc bằng bàn chải tròn để tạo kiểu tóc bồng bềnh.
we blowdry the dog after a bath to keep him from getting chilled.
Chúng tôi sấy khô chó sau khi tắm để tránh nó bị lạnh.
he can blowdry his hair in under three minutes.
Anh ấy có thể sấy tóc trong chưa đầy ba phút.
blowdry your hair
Tóc bạn
blowdry my hair
Tóc tôi
blowdry her hair
Tóc cô ấy
blowdry his hair
Tóc anh ấy
blowdry their hair
Tóc họ
blowdrying your hair
Đang làm khô tóc bạn
blowdry your bangs
Tóc mái bạn
blowdry my bangs
Tóc mái tôi
blowdrying your bangs
Đang làm khô tóc mái bạn
i blowdry my hair every morning before work.
Tôi dùng máy sấy tóc mỗi sáng trước khi đi làm.
she used a blowdry brush to smooth her bangs.
Cô ấy dùng bàn chải sấy tóc để làm phẳng mái tóc.
after the shower, he gave his beard a quick blowdry.
Sau khi tắm, anh ấy sấy nhanh phần râu của mình.
the stylist will blowdry your hair and finish with a light spray.
Nhân viên làm tóc sẽ sấy tóc bạn và kết thúc bằng cách xịt nhẹ.
i need to blowdry my roots to add volume at the crown.
Tôi cần sấy phần chân tóc để tăng thể tích ở đỉnh đầu.
don’t blowdry on high heat; use the cool setting instead.
Đừng sấy ở nhiệt độ cao; thay vào đó hãy dùng chế độ mát.
she did a salon blowdry for the wedding photos.
Cô ấy đã làm tóc theo kiểu salon để chụp ảnh cưới.
he blowdried his shirt with a hotel dryer to speed things up.
Anh ấy sấy áo khoác bằng máy sấy trong khách sạn để tiết kiệm thời gian.
i always apply heat protectant before i blowdry.
Tôi luôn thoa kem chống nóng trước khi sấy tóc.
she learned to blowdry with a round brush for a bouncy finish.
Cô ấy học cách sấy tóc bằng bàn chải tròn để tạo kiểu tóc bồng bềnh.
we blowdry the dog after a bath to keep him from getting chilled.
Chúng tôi sấy khô chó sau khi tắm để tránh nó bị lạnh.
he can blowdry his hair in under three minutes.
Anh ấy có thể sấy tóc trong chưa đầy ba phút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay