ignore the blowhards
bỏ qua những kẻ khoác lác
blowhards often dominate conversations with their opinions.
Những người khoe khoang thường thống trị các cuộc trò chuyện bằng những ý kiến của họ.
it's frustrating to deal with blowhards who know little.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những người khoe khoang không biết nhiều.
many blowhards are more interested in showing off than listening.
Nhiều người khoe khoang quan tâm đến việc khoe khoang hơn là lắng nghe.
blowhards can be found in every industry.
Những người khoe khoang có thể được tìm thấy ở mọi lĩnh vực.
people often ignore the advice of blowhards.
Mọi người thường bỏ qua lời khuyên của những người khoe khoang.
blowhards tend to exaggerate their achievements.
Những người khoe khoang có xu hướng cường điệu những thành tựu của họ.
it's hard to take blowhards seriously.
Khó có thể nghiêm túc với những người khoe khoang.
many blowhards are unaware of how they come across.
Nhiều người khoe khoang không nhận thức được họ tạo ấn tượng như thế nào.
blowhards often lack real expertise.
Những người khoe khoang thường thiếu chuyên môn thực tế.
in meetings, blowhards can overshadow quieter members.
Trong các cuộc họp, những người khoe khoang có thể lấn át những thành viên trầm tính hơn.
ignore the blowhards
bỏ qua những kẻ khoác lác
blowhards often dominate conversations with their opinions.
Những người khoe khoang thường thống trị các cuộc trò chuyện bằng những ý kiến của họ.
it's frustrating to deal with blowhards who know little.
Thật khó chịu khi phải đối phó với những người khoe khoang không biết nhiều.
many blowhards are more interested in showing off than listening.
Nhiều người khoe khoang quan tâm đến việc khoe khoang hơn là lắng nghe.
blowhards can be found in every industry.
Những người khoe khoang có thể được tìm thấy ở mọi lĩnh vực.
people often ignore the advice of blowhards.
Mọi người thường bỏ qua lời khuyên của những người khoe khoang.
blowhards tend to exaggerate their achievements.
Những người khoe khoang có xu hướng cường điệu những thành tựu của họ.
it's hard to take blowhards seriously.
Khó có thể nghiêm túc với những người khoe khoang.
many blowhards are unaware of how they come across.
Nhiều người khoe khoang không nhận thức được họ tạo ấn tượng như thế nào.
blowhards often lack real expertise.
Những người khoe khoang thường thiếu chuyên môn thực tế.
in meetings, blowhards can overshadow quieter members.
Trong các cuộc họp, những người khoe khoang có thể lấn át những thành viên trầm tính hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay