blt

[Mỹ]/bəlt/
[Anh]/bilt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bánh sandwich thịt xông khói, rau diếp và cà chua; bánh sandwich thịt xông khói, rau diếp và cà chua (viết tắt)
Word Forms
số nhiềublts

Cụm từ & Cách kết hợp

blt sandwich

bánh mì blt

make a blt

làm một chiếc bánh mì blt

blt and fries

bánh mì blt và khoai tây chiên

order a blt

đặt bánh mì blt

blt for lunch

bánh mì blt cho bữa trưa

classic blt

bánh mì blt cổ điển

grilled blt

bánh mì blt nướng

Câu ví dụ

i ordered a blt sandwich for lunch.

Tôi đã gọi món bánh mì BLT cho bữa trưa.

the blt is my favorite type of sandwich.

Bánh mì BLT là loại bánh mì yêu thích của tôi.

can you make me a blt with extra bacon?

Bạn có thể làm cho tôi một chiếc bánh mì BLT với nhiều thịt xông khói hơn không?

we should try that new café that serves blt sandwiches.

Chúng ta nên thử quán cà phê mới đó, nơi có bán bánh mì BLT.

she prefers a blt without mayonnaise.

Cô ấy thích bánh mì BLT không có mayonnaise.

he always orders a blt when we go out to eat.

Anh ấy luôn gọi món bánh mì BLT khi chúng ta đi ăn ngoài.

the blt at this restaurant is delicious!

Bánh mì BLT ở nhà hàng này thật ngon!

for a quick meal, a blt is perfect.

Đối với một bữa ăn nhanh, bánh mì BLT là hoàn hảo.

he added avocado to his blt for extra flavor.

Anh ấy thêm bơ vào bánh mì BLT của mình để tăng thêm hương vị.

they served blt sliders at the party.

Họ phục vụ bánh mì BLT nhỏ tại bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay